expert

adj/ˈɛk.spɜːt//ɪkˈspɜːt/
  1. 1.

    giỏi

    Extraordinary capable or knowledgeable.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'chuyên gia' (danh từ) thay cho tính từ 'giỏi'; ví dụ sai: 'Anh ấy chuyên gia chơi đàn', đúng phải là 'Anh ấy chơi đàn rất giỏi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'giỏi' là tính từ nên thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 'rất' hoặc 'thật' để diễn tả trình độ cao.

    • I am expert at making a simple situation complex.
    • My cousin is an expert pianist.
  2. 2.

    chuyên môn

    Characteristic of an expert.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa danh từ 'chuyên gia' (người) và tính từ 'chuyên môn' (thuộc về chuyên gia); ví dụ: không nói 'kiến thức chuyên gia' mà phải nói 'kiến thức chuyên môn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyên môn' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ kiến thức hoặc kỹ năng.

    • This problem requires expert knowledge.
    • This problem requires expert knowledge.Vấn đề này đòi hỏi kiến thức chuyên môn.
  3. 3.

    lão luyện

    Proven, experienced, veteran.

    ℹ Cụm từ 'dày dạn kinh nghiệm' thường được dùng để nhấn mạnh vào quá trình tích lũy kiến thức qua thời gian, trong khi 'lão luyện' nhấn mạnh vào sự thành thạo và kỹ năng cao.

    • He is an expert mechanic with over twenty years of experience.Anh ấy là một thợ sửa xe lão luyện với hơn hai mươi năm trong nghề.

expert

noun/ˈɛk.spɜːt//ɪkˈspɜːt/
  1. 1.

    chuyên gia

    A person with extensive knowledge or ability in a given subject.

    • If an expert says it can't be done, get another expert. - David Ben-Gurion
    • We called in several experts on the subject, but they couldn't reach an agreement.
  2. 2.

    cao thủ

    A player ranking just below master.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'người có chuyên môn cao' trong các lĩnh vực khác, nhưng ở đây được dùng đặc thù cho thứ bậc trong trò chơi.

    ℹ Trong ngữ cảnh cờ vua hoặc các trò chơi thi đấu, 'cao thủ' thường được dùng để chỉ người có trình độ cao nhưng chưa đạt đến đẳng cấp cao nhất là 'kiện tướng' (master).

    • He is a chess expert striving to achieve the master title.Anh ấy là một cao thủ cờ vua đang phấn đấu để đạt danh hiệu kiện tướng.

expert

verb/ˈɛk.spɜːt//ɪkˈspɜːt/
  1. 1.

    thẩm định

    To have (something) reviewed or checked by an expert.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thẩm định' là một động từ không cần thêm từ bổ trợ nào khi đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được kiểm tra.

    • Estimated cost of editorial work on Advanced History […] Estimated cost of experting the Advanced History […]
    • The bill in question was one proposing to appropriate from the public moneys of this State $30,000 to pay an accountant for experting the books of the Southern Pacific Company, in furtherance of litigation then pending.