expert
adj/ˈɛk.spɜːt//ɪkˈspɜːt/- 1.
giỏi
Extraordinary capable or knowledgeable.
⚠ Học sinh hay dùng 'chuyên gia' (danh từ) thay cho tính từ 'giỏi'; ví dụ sai: 'Anh ấy chuyên gia chơi đàn', đúng phải là 'Anh ấy chơi đàn rất giỏi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giỏi' là tính từ nên thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 'rất' hoặc 'thật' để diễn tả trình độ cao.
- I am expert at making a simple situation complex.
- My cousin is an expert pianist.
- 2.
chuyên môn
Characteristic of an expert.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa danh từ 'chuyên gia' (người) và tính từ 'chuyên môn' (thuộc về chuyên gia); ví dụ: không nói 'kiến thức chuyên gia' mà phải nói 'kiến thức chuyên môn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyên môn' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ kiến thức hoặc kỹ năng.
- This problem requires expert knowledge.
- This problem requires expert knowledge.Vấn đề này đòi hỏi kiến thức chuyên môn.
- 3.
lão luyện
Proven, experienced, veteran.
ℹ Cụm từ 'dày dạn kinh nghiệm' thường được dùng để nhấn mạnh vào quá trình tích lũy kiến thức qua thời gian, trong khi 'lão luyện' nhấn mạnh vào sự thành thạo và kỹ năng cao.
- He is an expert mechanic with over twenty years of experience.Anh ấy là một thợ sửa xe lão luyện với hơn hai mươi năm trong nghề.