technical
adj/ˈtɛk.nɪ.kəl/[ˈtɛk.nɪ.kl̩]- 1.
chuyên môn
Specifically related to a particular discipline.
⚠ Học sinh hay dùng 'kỹ thuật' cho mọi trường hợp, nhưng 'kỹ thuật' thường chỉ máy móc; nếu nói về kiến thức chuyên ngành thì nên dùng 'chuyên môn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyên môn' thường được dùng như một danh từ hoặc tính từ để chỉ các vấn đề thuộc về nghiệp vụ chuyên sâu.
- Particle physics uses the word spin in a technical sense.
- By granting the appeal, the court is directly taking on the merits of a controversy that it largely avoided earlier this year, when it sided with Trump on technical grounds dealing with how the challenges to the policy were handled by lower courts.
- 2.
chuyên sâu
Specifically related to a particular discipline.
⚠ Học sinh hay viết 'phần này khá kỹ thuật'; từ 'kỹ thuật' thường chỉ liên quan đến máy móc hoặc công nghệ. Với nghĩa chuyên môn, đúng phải là 'phần này khá chuyên sâu'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyên sâu' diễn tả sự phức tạp và đòi hỏi kiến thức chuyên ngành, phù hợp hơn với ngữ cảnh học thuật hoặc bài viết chuyên môn so với từ 'kỹ thuật'.
- This part of the article is going to be quite technical but I cannot avoid it. It's a very complex topic.
- This part of the article is going to be quite technical but I cannot avoid it.Phần này của bài báo sẽ khá chuyên sâu nhưng tôi không thể tránh được.
- 3.
về công nghệ
Of or related to technology.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'về công nghệ' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: tiến bộ về công nghệ) thay vì đứng trước như tính từ trong tiếng Anh.
- Since the 1940s there had been many technical advancements, and a Mach 3 interceptor was no longer a mere pipe dream.
- Since the 1940s there had been many technical advancements, and a Mach 3 interceptor was no longer a mere pipe dream.Kể từ những năm 1940 đã có nhiều tiến bộ về công nghệ, và máy bay đánh chặn Mach 3 không còn là giấc mơ viển vông nữa.
- 4.
am hiểu kỹ thuật
Technically minded; adept with science and technology.
ℹ Trong tiếng Việt, 'technical' khi dùng để chỉ người thường được diễn đạt bằng cụm từ 'am hiểu kỹ thuật' hoặc 'có chuyên môn kỹ thuật' thay vì chỉ dùng một tính từ đơn lẻ.
- Kayla can probably get the printer working. She's technical like that.
- Kayla can probably get the printer working because she is technical.Kayla có thể sửa được máy in vì cô ấy là người am hiểu kỹ thuật.
- 5.
về mặt kỹ thuật
Relating to, or requiring, technique.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'về mặt kỹ thuật' thường được dùng sau danh từ để chỉ khía cạnh chuyên môn hoặc phương pháp thực hiện của một hành động.
- The performance showed technical virtuosity, but lacked inspiration.
- Its design apparently made for interesting racing, with a challenging climb, technical bends and a finishing straight long enough to produce exciting sprints.
- 6.
đòi hỏi kỹ thuật
Relating to, or requiring, technique.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đòi hỏi kỹ thuật' thường được dùng để chỉ các hoạt động cần sự khéo léo hoặc phương pháp chuyên biệt, thay vì chỉ dùng một tính từ đơn lẻ.
- technical climbing
- It was a technical ascent involving ropework, belays, and protection, and the exposure was great, but there were abundant hand and footholds, and the rock was sound.