defence
noun/dɪˈfɛns/- 1.
sự bảo vệ
The action of defending, of protecting from attack, danger or injury.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'sự bảo vệ' (hành động bảo vệ) và 'vật bảo vệ' (công cụ bảo vệ). Ví dụ: 'Anh ấy dùng cái khiên làm sự bảo vệ' là sai; đúng phải là 'Anh ấy dùng cái khiên làm vật bảo vệ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự bảo vệ' thường được dùng để chỉ hành động mang tính trừu tượng hoặc quá trình, trong khi 'phòng thủ' thường mang sắc thái quân sự hoặc thể thao hơn.
- In cases of defence ’tis best to weigh The enemy more mighty than he seems:
- They prepared thoroughly for the defence of the village against attacks.Họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho sự bảo vệ ngôi làng trước các cuộc tấn công.
- 2.
vật phòng thủ
Something used to oppose attacks.
⚠ Học sinh hay viết 'một sự phòng thủ' khi nói về một vật cụ thể; đúng phải là 'một vật phòng thủ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vật phòng thủ' nhấn mạnh vào bản chất của vật thể, trong khi 'phương tiện phòng vệ' mang tính khái quát và trang trọng hơn.
- And nothing ’gainst Time’s scythe can make defence Save breed, to brave him when he takes thee hence.
- As governments and health officials continue to flip-flop on vaccine age requirements, and anti-vaxxers spread falsehoods through social media and protests, the vaxxie might just be a powerful line of defence against vaccine hesitancy.
- 3.
sự biện hộ
An argument in support or justification of something.
ℹ Từ 'sự biện hộ' thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận hoặc giải thích lý do, trong khi 'lời bào chữa' thường mang sắc thái pháp lý hoặc dùng khi cố gắng giảm nhẹ lỗi lầm.
- Speak of my lameness, and I straight will halt, Against thy reasons making no defence.
- In Hodgson's defence, it must be stated that in large parts this was a vibrant, energetic performance with the emphasis almost exclusively on attack.
- 4.
phòng ngự
A strategy and tactics employed to prevent the other team from scoring; contrasted with offence.
⚠ Từ 'phòng ngự' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hành động bảo vệ khỏi sự tấn công' (sense 1), tuy nhiên ở đây nó mang tính chuyên môn thể thao hơn.
ℹ Trong ngữ cảnh thể thao, 'phòng ngự' thường được dùng như một danh từ chỉ hành động hoặc chiến thuật, không cần loại từ đi kèm.
- But the Danes remained resolute in defence - largely thanks to a spirited display by captain Daniel Agger - and they went ahead with their first meaningful attack.
- Our team played a very tight defence throughout the second half.Đội bóng của chúng tôi đã chơi phòng ngự rất chặt chẽ trong suốt hiệp hai.
- 5.
hàng phòng ngự
The portion of a team dedicated to preventing the other team from scoring; contrasted with offence.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'hàng phòng ngự' (chỉ nhóm người) với 'phòng thủ' (chỉ hành động). Ví dụ sai: 'Đội bóng này có phòng thủ rất tốt'; đúng phải là: 'Đội bóng này có hàng phòng ngự rất tốt'. — Từ 'hàng phòng ngự' có thể trùng với nghĩa chiến thuật, nhưng ở đây nhấn mạnh vào nhóm người (cầu thủ) thay vì cách thức tổ chức đội hình.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hậu vệ' thường dùng để chỉ các cá nhân cầu thủ, trong khi 'hàng phòng ngự' dùng để chỉ tập thể các cầu thủ đảm nhận nhiệm vụ này.
- The most persistent tormentor was Alex Oxlade-Chamberlain, who scored a hat-trick in last month’s corresponding fixture in Iceland. His ability to run at defences is instantly striking, but it is his clever use of possession that has persuaded some shrewd judges that he is an even better prospect than Theo Walcott.
- The team's defence played with great concentration throughout the second half.Hàng phòng ngự của đội bóng đã chơi rất tập trung trong suốt hiệp hai.
- 6.
quốc phòng
Government policy or (infra)structure related to the military.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quốc phòng' thường được dùng như một danh từ chỉ lĩnh vực hoặc khái niệm, không cần loại từ đi kèm.
- Department of Defence
- The Ministry of Defence is responsible for the country's security.Bộ Quốc phòng chịu trách nhiệm về an ninh của đất nước.