buck

noun/ˈbʌk//ˈbʊk/
  1. 1.

    đực

    A male deer, antelope, sheep, goat, rabbit, hare, and sometimes the male of other animals such as the hamster, ferret, salmonid, shad and kangaroo.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'con đực' như một danh từ độc lập để chỉ con vật; từ 'đực' chỉ là tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ loài, ví dụ: 'con hươu đực'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đực' luôn đóng vai trò là tính từ đứng sau danh từ chỉ loài vật để xác định giới tính, không dùng như một danh từ riêng biệt để gọi tên con vật đó.

    • This buck has a very large set of antlers.Con hươu đực này có bộ gạc rất lớn.
  2. 2.

    cừu đực

    An uncastrated sheep, a ram.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng từ 'con đực' chung chung; cần dùng 'cừu đực' để chỉ rõ loài vật. — Từ 'cừu đực' chỉ dùng cho cừu, không dùng cho hươu hay nai như các nghĩa khác của 'buck'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ giới tính động vật thường được đặt sau danh từ chỉ loài.

    • The farmer is separating the buck from the flock.Người nông dân đang tách riêng con cừu đực ra khỏi đàn.
  3. 3.

    linh dương

    An antelope of either sex; compare with Afrikaans bok.

    ℹ Trong tiếng Anh Nam Phi, 'buck' được dùng như một danh từ tập hợp để chỉ các loài linh dương nói chung, trong khi 'linh dương' trong tiếng Việt cần có loại từ 'con' khi đếm số lượng đơn lẻ.

    • There are all kinds of game in the valley, and you are unlucky if you do not see a giraffe or an ostrich, or at least a herd of buck.
    • There are all kinds of game in the valley, and you are unlucky if you do not see a giraffe or an ostrich, or at least a herd of buck.Trong thung lũng có rất nhiều loài thú hoang dã, và bạn sẽ rất xui xẻo nếu không nhìn thấy hươu cao cổ, đà điểu, hoặc ít nhất là một đàn linh dương.
  4. 4.

    tiếng cục tác

    The sound made by a chicken.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ tượng thanh 'cục tác' thường được dùng như một danh từ để chỉ âm thanh này, thay vì dùng một từ đơn lẻ như tiếng Anh.

    • I heard the buck of the hen in the yard.Tôi nghe thấy tiếng cục tác của con gà mái ở ngoài sân.
  5. 5.

    chàng trai trẻ phong độ

    A young buck; an adventurous, impetuous, dashing, or high-spirited young man.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường dùng để chỉ những người trẻ tuổi có phong cách sống tự do và nổi bật.

    • Swankey of the Body Guard himself, that dangerous youth, and the greatest buck of all the Indian army now on leave, was one day discovered by Major Dobbin tête-à-tête with Amelia, and describing the sport of pig-sticking to her with great humour and eloquence […]
    • He was once a dashing young buck admired by many girls at school.Anh ấy từng là một chàng trai trẻ phong độ được nhiều cô gái ngưỡng mộ trong trường.
  6. 6.

    công tử bột

    A fop or dandy.

    ℹ Đây là từ cổ trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ những người đàn ông thượng lưu thời xưa chú trọng quá mức vào vẻ ngoài.

    • This pusillanimous creature thinks himself, and would be thought, a buck.
    • The Captain was then a buck and dandy, during the reign of those two successive dynasties, of the first rank of the second order ; the characteristic of which very respectable rank of fashionables I hold to be, that their spurs impinge upon the pavement oftener than upon the sides of a horse.

buck

verb/ˈbʌk//ˈbʊk/
  1. 1.

    giao phối

    To copulate, as bucks and does.

    ℹ Từ này mang tính chất khoa học hoặc sinh học, thường dùng cho động vật hoang dã thay vì vật nuôi.

    • Bucks and does usually mate in the autumn.Hươu đực và hươu cái thường giao phối vào mùa thu.

buck

verb/ˈbʌk//ˈbʊk/
  1. 1.

    cong

    To bend; buckle.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cong' là tính từ chỉ trạng thái, khi dùng làm động từ chỉ quá trình biến đổi, người học thường cần thêm các từ như 'bị' hoặc 'trở nên'.

    • The iron bar started to buck because it got too hot.Thanh sắt bị nóng quá nên đã bắt đầu cong.
  2. 2.

    chồm lên

    To leap upward arching its back, coming down with head low and forelegs stiff, forcefully kicking its hind legs upward, often in an attempt to dislodge or throw a rider or pack.

    ℹ Từ 'chồm lên' thường được dùng để mô tả hành động ngựa đứng bằng hai chân sau, nhưng trong ngữ cảnh này nó bao hàm cả hành động nhảy và đá chân sau đặc trưng của việc buck.

    • 1849, Jackey Jackey, The Statement of the Aboriginal Native Jackey Jackey, who Accompanied Mr. Kennedy, William Carron, Narrative of an Expedition Undertaken Under the Direction of the Late Mr. Assistant Surveyor E. B. Kennedy, 2004 Gutenberg Australia eBook #0201121, At the same time we got speared, the horses got speared too, and jumped and bucked all about, and got into the swamp.
    • The horse started to buck, almost throwing the rider off.Con ngựa bắt đầu chồm lên khiến người cưỡi suýt nữa bị ngã.
  3. 3.

    hất văng

    To throw (a rider or pack) by bucking.

    ℹ Từ này được dùng cụ thể cho hành động của các loài động vật như ngựa, bò tót khi chúng muốn loại bỏ người hoặc vật đang ở trên lưng mình.

    • The brute that he was riding had nearly bucked him out of the saddle.
    • The brute that he was riding had nearly bucked him out of the saddle.Con ngựa hung dữ đó suýt nữa đã hất văng anh ấy khỏi yên.
  4. 4.

    phản đối quyết liệt

    To resist obstinately; oppose or object strongly.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'buck' ở nghĩa này thường đi kèm với giới từ 'at'. Trong tiếng Việt, các cụm từ như 'phản đối quyết liệt' không cần giới từ đi kèm để thể hiện đối tượng bị phản đối.

    • The vice president bucked at the board’s latest solution.
    • The vice president bucked at the board’s latest solution.Phó chủ tịch đã phản đối quyết liệt giải pháp mới nhất của hội đồng quản trị.
  5. 5.

    giật

    To move or operate in a sharp, jerking, or uneven manner.

    ℹ Từ này dùng để mô tả chuyển động không ổn định của máy móc hoặc phương tiện, không dùng để chỉ hành động của con vật.

    • The motor bucked and sputtered before dying completely.
    • The car bucked and sputtered before dying completely.Chiếc xe bị giật liên hồi trước khi chết máy hoàn toàn.
  6. 6.

    đi ngược lại

    To overcome or shed (e.g., an impediment or expectation), in pursuit of a goal; to force a way through despite (an obstacle); to resist or proceed against.

    ℹ Cụm từ 'đi ngược lại' thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng như xu hướng hoặc kỳ vọng, trong khi 'vượt lên trên' nhấn mạnh vào việc vượt qua các rào cản hoặc xác suất thấp.

    • The plane bucked a strong headwind.
    • Our managers have to learn to buck the trend and do the right thing for their employees.

buck

noun/ˈbʌk//ˈbʊk/
  1. 1.

    dẻ gai

    The beech tree.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dẻ gai' là tên gọi của loài cây này, không cần thêm từ loại như 'cây' phía trước vì bản thân nó đã xác định rõ danh từ chỉ loài thực vật.

    • There is in it also woodes of buck, and deir in them.
    • But, whilst we thus condemn the timber, we must not omit to praise the mast, which fats our swine and deer, and hath, in some families, even supported men with bread. Chios endured a memorable siege by the beniefit of this mast. And, in some parts of France, they now grind the buck in mills; it affords a sweet oil, which the poor people east most willingly.

buck

noun/ˈbʌk//ˈbʊk/
  1. 1.

    nước tro

    Lye or suds in which cloth is soaked in the operation of bleaching, or in which clothes are washed.

    ℹ Đây là một thuật ngữ cổ, hiện nay không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày của người Việt.

    • 1673, Robert Almond, The English Horseman and Complete Farrier, London: Simon Miller, Chapter 25 “Maunginess in the Main,” p. 236, […] when you find the scurf to fall off, wash the Neck and other parts with Buck Lye made blood warm.
    • People in the past often used buck to bleach their clothes.Người xưa thường dùng nước tro để tẩy trắng quần áo.
  2. 2.

    đồ giặt

    The cloth or clothes soaked or washed.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc các tài liệu lịch sử mô tả phương pháp giặt giũ truyền thống.

    • Buck! I would I could wash myself of the buck!
    • I would I could wash myself of the buck!Tôi ước mình có thể gột rửa sạch sẽ đống đồ giặt này.

buck

verb/ˈbʌk//ˈbʊk/
  1. 1.

    tẩy trắng bằng dung dịch kiềm

    To soak, steep or boil in lye or suds, as part of the bleaching process.

    ℹ Đây là một thuật ngữ cổ, hiện nay rất ít khi được dùng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả kỹ thuật dệt may truyền thống.

    • The old craftsman used to buck the raw cloth to clean it.Người thợ xưa thường tẩy trắng bằng dung dịch kiềm để làm sạch những tấm vải thô.
  2. 2.

    giặt đập

    To wash (clothes) in lye or suds, or, in later usage, by beating them on stones in running water

    ℹ Đây là một từ cổ, hiện nay gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • In the old days, women often went to the stream to buck their clothes.Ngày xưa, phụ nữ thường ra bờ suối để giặt đập quần áo.
  3. 3.

    nghiền nhỏ

    To break up or pulverize, as ores.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành khai thác mỏ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

    • This [ore mixture] was bucked or cobbed down to a 'peasy' size (i.e. the size of a pea) or less, using a flat-bottomed bucking hammer, and then riddled into coarse peasy and finer (sand-sized) 'smitham' grades.
    • The miner used a hammer to buck the ore down to the size of a pea.Người thợ mỏ dùng búa để nghiền nhỏ quặng thành kích thước như hạt đậu.