blade

noun/bleɪd/
  1. 1.

    lưỡi

    The (typically sharp-edged) part of a knife, sword, razor, or other tool with which it cuts.

    • Sword. — The blade is straight, tapers gradually, is 32 9/16 inches long from shoulder to point, and is fullered on both sides, commencing 2 inches from the shoulder, to about 17 inches from the point, to a thickness of ·035 inch.
  2. 2.

    lưỡi dao

    The (typically sharp-edged) part of a knife, sword, razor, or other tool with which it cuts.

    Học sinh hay dùng từ 'lưỡi' một cách độc lập cho dao; đúng phải là 'lưỡi dao' để tránh nhầm lẫn với lưỡi trong miệng.

    Trong tiếng Việt, từ 'lưỡi' thường cần đi kèm với tên vật dụng (lưỡi dao, lưỡi kiếm, lưỡi cưa) để xác định rõ chức năng cắt của vật đó.

    • Paul: Give the Harkonnen a blade and let him stand forth. Shaddam IV: If Feyd wishes, he can meet you with my blade in his hand.
    • He carefully wiped the blade clean after using it.Anh ta cẩn thận lau sạch lưỡi dao sau khi dùng xong.
  3. 3.

    cánh

    The flat functional end or piece of a propeller, oar, hockey stick, chisel, screwdriver, skate, etc.

    Từ 'cánh' được dùng cho các bộ phận phẳng có chức năng tạo lực đẩy hoặc chuyển động quay, khác với 'lưỡi' dùng cho các bộ phận có cạnh sắc để cắt.

    • Turbines have been around for a long time—windmills and water wheels are early examples. The name comes from the Latin turbo, meaning vortex, and thus the defining property of a turbine is that a fluid or gas turns the blades of a rotor, which is attached to a shaft that can perform useful work.
    • Strong wind turns the blades of the turbine.Gió mạnh làm quay các cánh của tuabin.
  4. 4.

    ngọn cỏ

    The narrow leaf of a grass or cereal.

    Trong tiếng Việt, 'ngọn' thường được dùng để chỉ phần đầu hoặc phần lá dài, mảnh của các loại cây thân cỏ.

    • He was lying on the grass, watching each blade of grass swaying in the wind.Anh ấy đang nằm trên bãi cỏ, nhìn từng ngọn cỏ đung đưa trong gió.
  5. 5.

    phiến lá

    The thin, flat part of a plant leaf, attached to a stem (petiole).

    Trong tiếng Việt, 'phiến lá' là thuật ngữ chuyên môn hơn so với từ 'lá' thông thường, dùng để nhấn mạnh vào phần diện tích phẳng của lá.

    • Pests often attack the blade of the leaf before spreading to the entire plant.Sâu bệnh thường tấn công vào phiến lá trước khi lan ra toàn bộ cây.
  6. 6.

    xương bả vai

    A flat bone, especially the shoulder blade.

    Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'cái xương vai'; đúng phải là 'xương bả vai'.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc y tế để chỉ chính xác vị trí xương.

    • He had pain in his shoulder blade area after lifting weights.Anh ấy bị đau ở vùng xương bả vai sau khi tập tạ.

blade

verb/bleɪd/
  1. 1.

    trượt patin

    To skate on rollerblades.

    Trong tiếng Việt, từ 'trượt patin' được dùng chung cho cả giày trượt bánh xe thẳng hàng (inline skates) và giày trượt bốn bánh (quad skates).

    • Want to go blading with me later in the park?
    • Want to go blading with me later in the park?Chiều nay bạn có muốn đi trượt patin ở công viên với mình không?
  2. 2.

    gắn lưỡi

    To furnish with a blade.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'gắn' (attach) đi kèm với danh từ 'lưỡi' để làm rõ mục đích.

    • The worker is attaching a blade to the lawnmower.Người thợ đang gắn lưỡi vào chiếc máy cắt cỏ.
  3. 3.

    nảy mầm

    To put forth or have a blade.

    Đây là một cách dùng rất hiếm và mang tính hình tượng cao trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong thơ ca cổ điển.

    • As sweet a plant, as fair a flower, is faded / As ever in the Muses' garden bladed.
    • The plants began to blade in the Muse's garden.Cây cỏ bắt đầu nảy mầm trong khu vườn của nàng thơ.
  4. 4.

    đâm bằng dao

    To stab with a blade

    Trong tiếng Việt, từ 'đâm' thường được dùng trực tiếp thay vì dùng một động từ riêng biệt cho hành động dùng dao.

    • The gang member got bladed in a fight.
    • The gang member got bladed in a fight.Thành viên băng đảng đó đã bị đâm bằng dao trong một cuộc ẩu đả.
  5. 5.

    rạch da

    To cut a person (usually oneself) so as to provoke bleeding.

    Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'đâm' (stab); 'đâm' là hành động tấn công người khác, còn 'rạch da' ở đây là hành động tự gây thương tích có kiểm soát.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành giải trí đô vật, không dùng để chỉ các hành vi tự hại ngoài ngữ cảnh biểu diễn.

    • Nowadays, blading happens on occasion in a televised match and more often on pay-per-view but the practice isn't used as much for several reasons, among them an increased awareness of the transmission of AIDS has made blading more dangerous.
    • Wrestlers sometimes have to blade to make the match more dramatic.Các đô vật đôi khi phải rạch da để làm trận đấu trở nên kịch tính hơn.