sword
noun/soɹd//sɔːd/- 1.
thanh kiếm, gươm, kiếm
A long bladed weapon with a grip and typically a pommel and crossguard (together forming a hilt), which is designed to cut, stab, slash and/or hack.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái kiếm'; đúng phải là 'một thanh kiếm' vì kiếm là vật dài và sắc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thanh' là loại từ phổ biến nhất cho các vật dài, sắc như kiếm, đao hoặc thước.
- He took out his sword and stabbed the man in the stomach.
- Malicious tunges, though they have no bones, Are ſharper then ſwordes, ſturdier then ſtones.
- 2.
kiếm
A suit in certain playing card decks, particularly those used in Spain and Italy, or those used for divination.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi gọi là 'một kiếm'; đúng phải là 'một lá kiếm' hoặc 'một lá bài kiếm' vì đây là tên gọi của một chất bài. — Từ 'kiếm' cũng được dùng cho nghĩa 'vũ khí sắc nhọn', nhưng trong ngữ cảnh bài bạc, người dùng thường nói rõ là 'lá kiếm' để tránh nhầm lẫn với nghĩa vũ khí.
ℹ Khi nói về bộ bài, người Việt thường dùng thêm từ 'lá' để chỉ từng quân bài cụ thể.
- In this Tarot deck, the card featuring a sword represents intellect.Trong bộ bài Tarot này, lá bài mang hình ảnh thanh kiếm đại diện cho trí tuệ.
- 3.
kiếm
A suit in certain playing card decks, particularly those used in Spain and Italy, or those used for divination.
⚠ Từ 'kiếm' cũng dùng cho nghĩa vũ khí, nhưng ở đây người học cần hiểu nó là tên gọi của một chất bài dựa trên hình ảnh vũ khí đó.
ℹ Trong ngữ cảnh bài Tarot, 'sword' thường được dịch là 'kiếm' để chỉ các lá bài thuộc bộ này.
- This card belongs to the sword suit in the Tarot deck.Lá bài này thuộc chất kiếm trong bộ bài Tarot.
- 4.
thanh treo
One of the end bars by which the lay of a hand loom is suspended.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành dệt, không phải là vũ khí nên không dùng từ 'kiếm' hay 'gươm'.
- The weaver is checking the stability of the sword.Người thợ dệt đang kiểm tra lại độ chắc chắn của thanh treo.
- 5.
vũ lực
Violence; military might.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vũ lực' là một danh từ trừu tượng chỉ sức mạnh quân sự hoặc bạo lực, không dùng để chỉ vũ khí thật sự.
- They tried to resolve the dispute through diplomacy rather than resorting to the sword.Họ đã cố gắng giải quyết tranh chấp bằng con đường ngoại giao thay vì dùng đến vũ lực.