brand

noun/ˈbɹænd/[ˈbɹʷænd] ~ [bɹʷand]
  1. 1.

    dấu đóng

    A mark or scar made by burning with a hot iron, especially to mark cattle or to classify the contents of a cask.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'dấu đóng' (dấu hiệu được tạo ra) và 'cái đóng dấu' (dụng cụ để đóng dấu); đúng phải là 'Người nông dân dùng dấu đóng để đánh dấu gia súc'.

    Trong tiếng Việt, từ 'dấu đóng' thường được dùng để chỉ kết quả của hành động đóng dấu bằng sắt nung, không phải là tên gọi của dụng cụ đó.

    • “Well, in the first place, every cattleman has to have a brand to identify his stock. Without it no cattleman, nor half a hundred cowboys, if he had so many, could ever recognize all the cattle in a big herd. […]”
    • The indelible word "homosexual," like a brand that grew deeper and redder every day, became increasingly hard to conceal and to ignore.
  2. 2.

    dụng cụ đóng dấu sắt nung

    A branding iron.

    Trong tiếng Việt, từ này mô tả công cụ vật lý; không nên nhầm lẫn với hành động đóng dấu hay bản thân vết dấu để lại.

    • The farmer used a branding iron to mark his cattle.Người nông dân dùng dụng cụ đóng dấu sắt nung để đánh dấu đàn bò của mình.
  3. 3.

    thương hiệu

    The symbolic identity, represented by a name and/or a logo, which indicates a certain product or service to the public.

    Trong tiếng Việt, 'thương hiệu' thường được dùng để chỉ cả danh tiếng lẫn hình ảnh nhận diện của một doanh nghiệp, thay vì chỉ là tên gọi đơn thuần.

    • The Amtrak brand revitalization approach represents one of the most ambitious, comprehensive, and systematic experiential marketing approaches I have ever seen.
    • In this way, every Citibanker becomes a brand manager and an ambassador of the Citibank brand. ... Indeed, the Citibank brand will "never sleep"
  4. 4.

    nhãn hiệu

    A specific product, service, or provider so distinguished.

    • Some brands of breakfast cereal contain a lot of sugar.
  5. 5.

    kiểu

    Any specific type or variety of something; a distinct style or manner.

    Từ 'loại' cũng được dùng cho nghĩa 'sản phẩm cụ thể' (brand of product), nhưng ở đây 'kiểu' làm rõ hơn sắc thái về phong cách hoặc tính chất trừu tượng.

    Khi dùng với nghĩa này, 'brand' không mang ý nghĩa thương mại mà chỉ sự đặc trưng của một phong cách hoặc thái độ.

    • I didn’t appreciate his particular brand of flattery.
    • New Orleans brand sausage; Danish brand ham
  6. 6.

    hình ảnh thương hiệu

    The public image or reputation and recognized, typical style of an individual or group.

    Khi nói về một cá nhân, người Việt thường dùng cụm 'thương hiệu cá nhân' để chỉ phong cách và danh tiếng riêng của người đó.

    • The Obama brand had taken a hit two months earlier, when he campaigned for Creigh Deeds in Virginia and Jon Corzine in New Jersey, only to see them both lose.
    • Her brand is edgy, cosmopolitan, and out-of-the-box, so blogging is the perfect, ever-changing match for her.

brand

verb/ˈbɹænd/[ˈbɹʷænd] ~ [bɹʷand]
  1. 1.

    đốt dấu bằng sắt nung

    To burn the flesh with a hot iron, either as a marker (for criminals, slaves etc.) or to cauterise a wound.

    Học sinh hay dùng 'đóng dấu' cho nghĩa này; 'đóng dấu' chỉ việc dùng con dấu mực, còn 'đốt dấu bằng sắt nung' mới là hành động gây bỏng da.

    Đây là một hành động mang tính lịch sử hoặc y tế đặc thù, không nên nhầm lẫn với việc sử dụng con dấu văn phòng thông thường.

    • When they caught him, he was branded and then locked up.
    • Man's flesh they eat: their own they paint and sear, / branding with burning iron, — usage fere!
  2. 2.

    đóng dấu

    To burn the flesh with a hot iron, either as a marker (for criminals, slaves etc.) or to cauterise a wound.

    Trong ngữ cảnh y tế, từ 'đốt' hoặc 'cầm máu bằng sắt nung' thường được dùng thay cho 'đóng dấu' nếu mục đích là để chữa vết thương.

    • The ranch hands had to brand every new calf by lunchtime.
    • A maverick is an unbranded calf that has been weaned and shifts for itself. The maverick then belongs to the man who finds it and brands it.
  3. 3.

    khắc sâu

    To make an indelible impression on the memory or senses.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'khắc sâu' thường được dùng với các danh từ chỉ tâm trí hoặc trí nhớ để diễn tả một ký ức không thể quên.

    • Her face is branded upon my memory.
    • Her face is branded upon my memory.Khuôn mặt cô ấy đã khắc sâu vào trí nhớ của tôi.
  4. 4.

    gán nhãn

    To stigmatize, label (someone).

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa đốt nóng bằng sắt, nên tránh dùng từ 'đóng dấu' trong ngữ cảnh này vì 'đóng dấu' mang nghĩa vật lý. Đúng phải là 'gán nhãn'.

    Trong tiếng Việt, 'gán nhãn' thường đi kèm với các danh từ chỉ tính cách hoặc hành vi tiêu cực để thể hiện sự đánh giá không tốt về một người.

    • He was branded a fool by everyone that heard his story.
    • I had never defrauded a man of a farthing, nor called him knave behind his back. But now the last rag that covered my nakedness had been torn from me. I was branded a blackleg, card-sharper, and murderer.
  5. 5.

    xây dựng thương hiệu cho

    To associate a product or service with a trademark or other name and related images.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'xây dựng thương hiệu' thường được dùng để chỉ quá trình tạo dựng hình ảnh cho sản phẩm, thay vì chỉ là hành động đặt tên đơn thuần.

    • They branded the new detergent "Suds-O", with a nature scene inside a green O on the muted-colored recycled-cardboard box.
    • The company is working hard to brand this new product line.Công ty đang nỗ lực xây dựng thương hiệu cho dòng sản phẩm mới này.
  6. 6.

    thiêu đốt

    To be very hot, to burn.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với 'đóng dấu' (nghĩa là đánh dấu bằng sắt nung); 'thiêu đốt' chỉ dùng cho sức nóng mạnh mẽ của thiên nhiên.

    Đây là cách dùng mang tính văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn miêu tả để nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thời tiết.

    • O, not for thee the glow, the bloom, ⁠Who changest not in any gale, ⁠Nor branding summer suns avail To touch thy thousand years of gloom: […]
    • The summer suns continued to thiêu đốt the ground all day long.Những tia nắng mặt trời thiêu đốt mặt đất suốt cả ngày hè.