ram

noun/ɹæm//ɹam/
  1. 1.

    cừu đực

    A male sheep, typically uncastrated.

  2. 2.

    khúc gỗ phá cửa

    A battering ram; a heavy object used for breaking through doors.

    Học sinh hay viết 'cái khúc gỗ phá cửa'; đúng phải là 'khúc gỗ phá cửa' vì từ 'khúc' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ vật dụng thường đi kèm loại từ. Vì 'khúc' đã là loại từ chỉ hình dáng vật thể dài, bạn không cần thêm 'cái' vào phía trước.

    • The solid oak door—he fingered it again—was as though made to resist a ram, the walls built to withstand a siege, and every stone and brick in wall, bench, or floor was as immovable as the face of a rock.
    • The police used a battering ram to break into the building.Cảnh sát đã dùng một khúc gỗ phá cửa để xông vào tòa nhà.
  3. 3.

    tàu chiến húc

    A warship intended to sink other ships by ramming them.

    Trong tiếng Việt, 'tàu chiến húc' là thuật ngữ mô tả chức năng cụ thể của con tàu trong lịch sử hải quân.

    • About a couple of miles out lay an ironclad very low in the water, almost, to my brother's perception, like a water-logged ship. This was the ram Thunder Child.
    • This ram played a significant role in the naval battle.Chiếc tàu chiến húc này đã đóng vai trò quan trọng trong trận hải chiến.
  4. 4.

    mũi húc

    A reinforced section of the bow of a warship, intended to be used for ramming other ships.

    Trong tiếng Việt, 'mũi húc' là danh từ chỉ bộ phận cấu tạo của tàu nên không cần loại từ đi kèm.

    • Ancient warships were often equipped with a bronze ram to attack enemy vessels.Các chiến thuyền cổ đại thường được trang bị một mũi húc bằng đồng để tấn công tàu địch.
  5. 5.

    pít-tông thủy lực

    A piston powered by hydraulic pressure.

    Trong các tài liệu kỹ thuật, từ 'pít-tông' thường được dùng để chỉ chung các bộ phận có chuyển động tịnh tiến trong xi-lanh, nên cần thêm từ 'thủy lực' để làm rõ cơ chế vận hành.

    • The hydraulic ram of the press machine broke down after long-term use.Pít-tông thủy lực của máy ép đã bị hỏng sau thời gian dài sử dụng.
  6. 6.

    cú đâm

    An act of ramming.

    Học sinh đôi khi viết 'một cái cú đâm'; đúng phải là 'một cú đâm' vì 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'cú' là loại từ chỉ các hành động tác động mạnh, nhanh và thường gây ra hậu quả tức thì.

    • The truck caused a head-on ram into the fence.Chiếc xe tải đã gây ra một cú đâm trực diện vào hàng rào.

ram

verb/ɹæm//ɹam/
  1. 1.

    đâm sầm vào

    To collide with (an object), usually with the intention of damaging it or disabling its function.

    Học sinh hay dùng 'đâm' cho mọi trường hợp va chạm, nhưng 'đâm sầm vào' nhấn mạnh lực va chạm mạnh và có tính phá hoại hơn.

    Khi nói về phương tiện giao thông, 'đâm sầm vào' diễn tả một cú va chạm trực diện và mạnh mẽ.

    • The man, driving an SUV, then rammed the gate, according to police.
    • A large stone rammed her head
  2. 2.

    đóng mạnh

    To strike (something) hard, especially with an implement.

    Từ 'đóng mạnh' thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc kỹ thuật khi tác động lực theo chiều dọc.

    • To build a sturdy fence, you have to ram the posts deep into the ground.
    • To build a sturdy fence, you have to ram the posts deep into the ground.Để làm hàng rào chắc chắn, bạn phải đóng mạnh các cột sâu xuống đất.
  3. 3.

    nạp

    To seat a cartridge, projectile, or propellant charge in the breech of a firearm by pushing or striking.

    Trong ngữ cảnh súng hỏa mai, từ 'nạp' thường đi kèm với các hành động dùng thanh thông nòng để đẩy đạn vào vị trí cố định.

    • After placing the cartridge in the musket, ram it down securely with the ramrod.
    • After placing the cartridge in the musket, ram it down securely with the ramrod.Sau khi đặt viên đạn vào súng hỏa mai, hãy dùng thanh thông nòng để nạp nó xuống thật chặt.
  4. 4.

    nhồi nhét

    To force, cram or thrust (someone or something) into or through something.

    Từ 'nhồi nhét' thường được dùng cho đồ vật, trong khi 'ép buộc' được dùng cho các ý tưởng hoặc chính sách mang tính trừu tượng.

    • I quickly rammed another charge down the barrel and took aim.
    • Again: great to take lessons in ethics from a guy currently trying to ram through a policy of freighting refugees off to cuddly Rwandan president Paul Kagame.
  5. 5.

    nện chặt

    To fill or compact by pounding or driving.

    Từ 'đầm' thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng, ví dụ như đầm đất hoặc đầm nền nhà.

    • They rammed the earth walls to make them more compact
    • They rammed the earth walls to make them more compact.Họ nện chặt các bức tường đất để làm cho chúng kiên cố hơn.
  6. 6.

    đâm

    To thrust during sexual intercourse.

    Từ 'đâm' cũng được dùng cho nghĩa va chạm mạnh (đâm xe), nhưng trong ngữ cảnh tình dục, nó mang sắc thái thô tục rõ rệt.

    Đây là từ lóng mang tính thô tục, chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi mô tả nội dung khiêu dâm.

    • 1999, Mr.Web, Size Matters review by mr. web review Group: rec.arts.movies.erotica like feel a soft butt against their pelvis or ram a girl really hard with piston-like speed while she begs and screams for more
    • He kept ramming her hard while she was screaming.Anh ta cứ đâm liên tục trong khi cô ấy đang la hét.

ram

adj/ɹæm//ɹam/
  1. 1.

    ôi thiu

    Rancid; offensive in smell or taste.

    Từ 'ôi thiu' thường dùng cho thực phẩm, trong khi 'hôi thối' dùng cho các vật thể nói chung có mùi khó chịu.

    • The food left out in the sun has started to go rancid.Thức ăn để ngoài trời nắng đã bắt đầu ôi thiu.