sheep
noun/ˈʃiːp/[ˈʃɪi̯p]- 1.
- 2.
cừu
A member of the domestic species Ovis aries, the most well-known species of Ovis.
⚠ Học sinh hay viết 'một con cừu' nhưng đôi khi quên mất loại từ và chỉ viết 'một cừu'; đúng phải là 'một con cừu'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cừu' không thay đổi hình thái giữa số ít và số nhiều.
- The farmer is herding the sheep into the pen before it gets dark.Người nông dân đang lùa đàn cừu vào chuồng trước khi trời tối.
- 3.
người nhu nhược
A timid, shy person who is easily led by others.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'con cừu' khi nói về tính cách; 'con cừu' chỉ dùng cho động vật, đúng phải là 'người nhu nhược'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cừu' không được dùng để chỉ người trong ngữ cảnh này như tiếng Anh.
- Don't be a sheep who just follows what others say.Đừng làm một người nhu nhược chỉ biết nghe theo lời người khác.
- 4.
con chiên
A religious adherent, a member of a congregation or religious community (compare flock).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'sheep' theo nghĩa đen là 'con cừu' trong ngữ cảnh tôn giáo; đúng phải là 'con chiên'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con chiên' là một thuật ngữ ẩn dụ phổ biến trong Kitô giáo để chỉ các tín đồ, không dùng để chỉ loài vật.
- 1990, Dave Mustaine, "Holy Wars... The Punishment Due", Megadeth, Rust in Peace. And fools like me, who cross the sea and come to foreign lands / Ask the sheep, for their beliefs do you kill on God's command?
- The priest is always dedicated to caring for his sheep.Vị linh mục luôn tận tâm chăm sóc cho những con chiên của mình.
- 5.
da cừu
Sheepskin leather.
ℹ Trong tiếng Việt, 'da cừu' là danh từ không đếm được, không cần loại từ đi kèm.
- This jacket is made of very soft sheepskin.Chiếc áo khoác này được làm từ da cừu rất mềm mại.
- 6.
người dễ nhận diện
A person who is easily understood by a speech recognition system; contrasted with goat.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, không dùng để chỉ con vật hay người nhút nhát.
- The system classifies users into sheep and goats.Hệ thống này phân loại người dùng thành người dễ nhận diện và người khó nhận diện.