mouse

noun/maʊs//mʌʊs/
  1. 1.

    chuột, chuột

    Any mammal of the many rodent families (especially Muridae) that have a small body and a long tail.

    Học sinh hay viết 'một chuột'; đúng phải là 'một con chuột' vì chuột là danh từ chỉ động vật cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ động vật thường đi kèm với loại từ 'con' để chỉ số lượng.

    • Near-synonyms: murine, murid, vole (all parasynonymous with this broad sense)
    • I saw a mouse run across the kitchen.Tôi thấy một con chuột chạy ngang qua bếp.
  2. 2.

    chuột

    Any mammal of the many rodent families (especially Muridae) that have a small body and a long tail.

    Người học thường viết 'một con chuột' là đúng, nhưng đôi khi nhầm lẫn khi thêm loại từ vào các từ đã có sẵn nghĩa loại từ. Trong trường hợp này, 'chuột' là danh từ chỉ loài, cần thêm 'con' để đếm.

    Khi nói về con vật này, người Việt luôn dùng loại từ 'con' đi kèm phía trước để chỉ số lượng.

    • At twilight in the summer there is never anybody to fear—man, woman, or cat—in the chambers and at that hour the mice come out. They do not eat parchment or foolscap or red tape, but they eat the luncheon crumbs.
    • A person smeared with the excrement of a mouse was rendered impotent, according to Pliny the Elder.
  3. 3.

    chuột

    Any mammal of the many rodent families (especially Muridae) that have a small body and a long tail.

    Học sinh hay viết 'một con con chuột'; đúng phải là 'một con chuột' vì 'con' đã là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, loại từ 'con' được dùng cho hầu hết các loài động vật nhỏ.

    • She's probably hiding in her room, she always does when we have company. She's our little mouse.
    • The cat is stalking a mouse in the corner of the kitchen.Con mèo đang rình bắt một con chuột trong góc bếp.
  4. 4.

    chuột

    Any mammal of the many rodent families (especially Muridae) that have a small body and a long tail.

    Học sinh thường viết 'một con con chuột', nhưng vì 'con' đã nằm trong từ 'con chuột' rồi nên chỉ cần viết 'một con chuột' là đủ.

    Trong tiếng Việt, từ 'chuột' là danh từ chỉ loài, khi muốn đếm số lượng cá thể thì cần thêm loại từ 'con' đứng trước.

    • Let the bloat King tempt you again to bed, / Pinch wanton on your cheek, call you his mouse
    • I saw a mouse run across the kitchen.Tôi thấy một con chuột chạy ngang qua bếp.
  5. 5.

    chuột máy tính, chuột, chuột máy tính

    An input device that is moved over a pad or other flat surface to produce a corresponding movement of a pointer on a graphical display.

    Học sinh thường chỉ dùng 'con chuột' khi nói về thiết bị, điều này dễ gây nhầm lẫn với con vật. Nên dùng 'con chuột máy tính' để làm rõ nghĩa.

    Trong ngữ cảnh công nghệ, người Việt thường mượn từ 'chuột' nhưng cần thêm 'máy tính' để phân biệt với nghĩa gốc là loài gặm nhấm.

    • My mouse needs new batteries.
    • I just bought a new wireless computer mouse.Tôi vừa mua một con chuột máy tính không dây mới.
  6. 6.

    chuột

    An input device that is moved over a pad or other flat surface to produce a corresponding movement of a pointer on a graphical display.

    Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng từ 'con chuột' cho thiết bị máy tính vì từ này cũng dùng cho loài vật; tuy nhiên trong ngữ cảnh công nghệ, người Việt thường dùng trực tiếp 'chuột' hoặc 'con chuột' mà không gây hiểu lầm. — Từ 'chuột' cũng được dùng cho loài động vật gặm nhấm. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng: khi nói về máy tính, từ này thường đi kèm với các động từ như 'di chuyển', 'nhấp' hoặc 'click'.

    Trong tiếng Việt, từ 'chuột' được dùng cho cả động vật và thiết bị máy tính. Người dùng thường thêm từ 'máy tính' phía sau nếu cần làm rõ ngữ cảnh.

    • Move the mouse over the icon.
    • Move the mouse over the icon.Hãy di chuyển chuột qua biểu tượng đó.

mouse

verb/maʊs//maʊz/
  1. 1.

    lén lút đi lại

    To move cautiously or furtively, in the manner of a mouse (the rodent) (frequently used in the phrasal verb to mouse around).

    Cụm từ 'mouse around' thường được dùng để chỉ hành động đi lại rón rén, tìm kiếm thứ gì đó một cách kín đáo.

    • He kept mousing around the warehouse at night.Anh ta cứ lén lút đi lại quanh nhà kho vào ban đêm.
  2. 2.

    bắt chuột

    To hunt or catch mice (the rodents), usually of cats.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ hành động (bắt) và đối tượng (chuột) thay vì một động từ đơn lẻ.

    • My cat is very good at mousing.Con mèo nhà tôi rất giỏi bắt chuột.
  3. 3.

    buộc chốt

    To close the mouth of a hook by a careful binding of marline or wire.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • Captain Higgins moused the hook with a bit of marline to prevent the block beckets from falling out under slack.
    • The captain moused the hook with a bit of marline to prevent the block beckets from falling out under slack.Thuyền trưởng đã buộc chốt cái móc bằng một đoạn dây nhỏ để tránh việc dây cáp bị tuột ra khi chùng.
  4. 4.

    di chuột

    To navigate by means of a computer mouse.

    Trong tiếng Việt, 'di chuột' là cụm từ phổ biến nhất để chỉ hành động điều khiển con trỏ bằng chuột máy tính.

    • I had just moused to the File menu and the pull-down menu repeated the menu bar's hue a dozen shades lighter.
    • Unlike the Flamenco work, the Relation Browser allows users to quickly explore a document space using dynamic queries issued by mousing over facet elements in the interface.
  5. 5.

    xé xác

    To tear, as a cat devours a mouse.

    Đây là cách dùng từ cổ hoặc mang tính văn chương, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • [Death] mousing the flesh of men.
    • The beast is mousing the flesh of its prey.Con thú dữ đang xé xác con mồi của nó.