lamb
noun/ˈlæm//ˈlam/- 1.
- 2.
dê con
A young goat; a kid.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cừu con' (lamb - cừu) và 'dê con' (lamb - dê). Cần phân biệt rõ loài vật trong ngữ cảnh.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dê con' là từ chỉ chung cho dê non, không phân biệt giới tính hay độ tuổi chính xác như trong tiếng Anh cổ.
- The Holy Bible, […] (King James Version), London: […] Robert Barker, […], 1611, →OCLC, Exodus 12:5: “Your lamb shall be without blemish, a male of the first year: ye shall take it out from the sheep, or from the goats:”
- The goat herd is feeding the lamb.Người chăn dê đang cho dê con uống sữa.
- 3.
thịt cừu
The flesh of a lamb used as food; (sometimes loosely) the flesh of a sheep of any age used as food.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thịt cừu' là danh từ không đếm được, không cần thêm loại từ phía trước.
- We are having roast lamb today.Hôm nay chúng tôi ăn món thịt cừu nướng.
- 4.
người hiền lành
A person who is meek, docile, and easily led.
⚠ Học sinh có thể dịch nhầm từ 'lamb' theo nghĩa đen là 'con cừu' trong ngữ cảnh này; đúng phải dùng cụm từ chỉ tính cách như 'người hiền lành'.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một danh từ đơn lẻ nào mang nghĩa bóng là 'con cừu' để chỉ người, do đó cần dùng cụm từ mô tả tính cách.
- Near-synonym: sheep
- She is a lamb who always follows her boss's requests without ever objecting.Cô ấy là một người hiền lành, luôn làm theo mọi yêu cầu của sếp mà không bao giờ phản đối.
- 5.
da cừu non
Lambskin.
ℹ Trong tiếng Việt, 'da cừu non' là một danh từ không đếm được khi chỉ chất liệu, nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- They were as alike as prisoners, dressed in black silk waists and fitted skirts, with shawls of crimped black lamb across their shoulders.
- She wore a shawl made of lambskin over her shoulders.Cô ấy khoác một chiếc khăn choàng làm từ da cừu non trên vai.
- 6.
người ngây thơ
A simple, unsophisticated person.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa đen là 'con cừu non' và nghĩa bóng này; không nên dịch 'cô ấy là một con cừu' vì người Việt không dùng cách ví von này.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'người ngây thơ' được dùng để mô tả tính cách thay vì dùng danh từ chỉ động vật như trong tiếng Anh.
- She is such a lamb, she never suspects anyone.Cô ấy là một người ngây thơ, chẳng bao giờ nghi ngờ ai cả.