innocent

adj/ˈɪnəsənt/
  1. 1.

    trong trắng, trong sạch

    Free from guilt, sin, or immorality.

    ⚠ Từ 'vô tội' có thể trùng với nghĩa 'không chịu trách nhiệm pháp lý', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc không có hành vi sai trái về mặt đạo đức.

    ℹ Từ 'vô tội' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'trong trắng' nhấn mạnh vào sự thuần khiết về đạo đức hoặc tâm hồn.

    • I'm sure there's an innocent explanation for all this.
    • The situation certainly looked bad, but it turned out that everything was innocent.
  2. 2.

    vô tội

    Bearing no legal responsibility for a wrongful act.

  3. 3.

    vô ý

    Without wrongful intent; accidental or in good faith.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'vô tội' để chỉ lỗi lầm không cố ý; 'vô tội' chỉ dùng cho người không phạm tội trước pháp luật.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vô ý' thường được dùng như một trạng từ hoặc tính từ để mô tả hành động thiếu chú ý hoặc không có chủ đích xấu.

    • He didn't mean anything by it; it was an innocent mistake.
    • The child's innocent question revealed the embarrassing truth in front of everyone.
  4. 4.

    ngây thơ

    Naive; artless.

    ℹ Từ 'ngây thơ' thường được dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc sự trong sáng, khác với nghĩa 'vô tội' (không phạm pháp).

    • I can find out no rhyme to / 'lady' but 'baby' – an innocent rhyme;
    • She is still very innocent about the world outside.Cô ấy vẫn còn rất ngây thơ về thế giới bên ngoài.
  5. 5.

    vô hại

    Not harmful; innocuous; harmless; benign.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vô hại' có thể dùng cho cả vật (trò đùa, chất hóa học) và người (một người vô hại).

    • The spear / Sung innocent, and spent its force in air.
    • Although an innocent murmur is not an obstacle to participation in sports and exercise, a pathologic murmur may necessitate restrictions on the child's physical activity.
  6. 6.

    không có

    Lacking (something), or knowledge of it.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'innocent' là 'vô tội' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'không có'.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'innocent of' mang sắc thái văn chương hoặc mỉa mai khi nói về sự thiếu vắng của một vật gì đó, trong khi 'không có' trong tiếng Việt là cách diễn đạt trung tính.

    • George was not a believer in modern innovations. The Abbey was innocent of anything so up to date as central heating.
    • At the beginning of July Stafford station was innocent of buildings, except for a couple of coach bodies to house the staff, but the temporary accommodation to cover the period of building the new station was well on the way to completion.

innocent

noun/ˈɪnəsənt/
  1. 1.

    người vô tội

    One who is innocent, especially a young child.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'người vô tội' thường được dùng để chỉ những người không phạm pháp, trong khi 'đứa trẻ ngây thơ' nhấn mạnh vào sự trong sáng, không vướng bận của trẻ nhỏ.

    • The slaughter of the innocents was a significant event in the New Testament.
    • We were asked to strike that impossible balance between being innocents and whores.
  2. 2.

    người khờ khạo

    A harmless simple-minded person; an idiot.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái kẻ khờ khạo'; đúng phải là 'một người khờ khạo' vì 'kẻ' đã mang nghĩa chỉ người rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kẻ' thường mang sắc thái coi thường hoặc tiêu cực hơn so với 'người'.

    • He is just an innocent who knows nothing about these schemes.Anh ta chỉ là một người khờ khạo không biết gì về những âm mưu này.