virgin

noun/ˈvɜːd͡ʒɪn//ˈvɝd͡ʒɪn/
  1. 1.

    trinh nữ

    A person who has never had sexual intercourse, or (uncommonly) an animal that has never mated.

    • On the other hand, the daughter of a clergyman repeatedly performed fellatio instead of genital intercourse so that she could remain a virgin.
    • Could I convert virgins to nymphomania? Masturbators to rakehood? Faithful wives to adulteresses? Seducers to ascetics? Very doubtful. But possible.
  2. 2.

    người còn trinh

    A person who has never engaged in any sexual activity at all.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một người trinh'; đúng phải là 'một người còn trinh'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'người còn trinh' thường được dùng để chỉ trạng thái chưa từng quan hệ tình dục, mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm túc hơn là dùng từ lóng.

    • In traditional society, a virgin is often considered a symbol of purity.Trong xã hội truyền thống, người còn trinh thường được coi là biểu tượng của sự trong trắng.
  3. 3.

    trinh nữ

    Someone vowed to virginity (usually a woman and often a consecrated virgin), or someone who died in defense of their virginity; (especially) one venerated as a saint.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và thường chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương, khác với từ 'người còn trinh' dùng để chỉ trạng thái sinh học thông thường.

    • In its list of saints, the Catholic Church classifies St. Agnes, St. Maria Goretti, and St. Thérèse of Lisieux as virgins.
    • This was the relation of the order of virgins to the Church from the latter part of the fourth to the beginning of the seventh century. The modern “sister” had no exact prototype in the Church of the first seven centuries.
  4. 4.

    người mới

    One who has never used or experienced a specified thing.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng kèm với giới từ 'với' hoặc 'về' để chỉ lĩnh vực mà người đó chưa có kinh nghiệm.

    • I've never eaten tofu before—you could say I'm a tofu virgin.
    • I've never eaten tofu before—you could say I'm a tofu virgin.Tôi chưa ăn đậu phụ bao giờ, có thể nói tôi là người mới với món đậu phụ.
  5. 5.

    bướm xanh

    Any of several species of gossamer-winged butterflies of the family Lycaenidae.

    ℹ Trong tiếng Việt, tên gọi của các loài động vật thường đi kèm với từ chỉ loại như 'con' để làm rõ danh từ.

    • I just saw a virgin butterfly land on a leaf.Tôi vừa nhìn thấy một con bướm xanh đậu trên lá cây.
  6. 6.

    côn trùng trinh sản

    A female insect producing eggs from which young are hatched, though there has been no fecundation by a male; a parthenogenetic insect.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • Some bee species can exist as parthenogenetic insects under certain conditions.Một số loài ong có thể tồn tại dưới dạng côn trùng trinh sản trong điều kiện nhất định.

virgin

adj/ˈvɜːd͡ʒɪn//ˈvɝd͡ʒɪn/
  1. 1.

    còn trinh, tân, trinh

    In a state of virginity; chaste, not having had sexual intercourse.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'nguyên chất' để chỉ người, nhưng 'nguyên chất' chỉ dùng cho vật; đúng phải là 'còn trinh'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một tính từ hoặc cụm tính từ để mô tả trạng thái của một người.

    • Innocence and virgin Modestie […] / That would be woo’d, and not unsought be won
    • He was now about twenty-three years old, and, though still virgin, the sex instinct that Miriam had over refined for so long now grew particularly strong.
  2. 2.

    nguyên sơ

    Of a physical object, untouched.

    ⚠ Từ 'nguyên sơ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chưa bị khai phá' (sense 2), nhưng trong ngữ cảnh vật thể cụ thể (tuyết, cát), nó nhấn mạnh vào trạng thái chưa bị chạm vào.

    ℹ Từ 'nguyên sơ' thường được dùng để chỉ vẻ đẹp tự nhiên hoặc trạng thái chưa bị khai phá, khác với nghĩa chỉ người chưa từng quan hệ tình dục.

    • The white cold virgin snow upon my heart / Abates the ardour of my liver.
    • There is something about virgin sand which arouses all the worst instincts of the detective-story writer. One feels an irresisitible impulse to go and make footprints all over it.
  3. 3.

    nguyên sinh

    Not yet cultivated, explored, or exploited by humans or humans of certain civilizations.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nguyên sinh' thường được dùng trong các thuật ngữ chuyên môn về môi trường như 'rừng nguyên sinh', trong khi 'hoang sơ' mang tính mô tả vẻ đẹp tự nhiên nhiều hơn.

    • virgin prairie
    • virgin ecosystem
  4. 4.

    chưa có kinh nghiệm

    Inexperienced.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa 'chưa có kinh nghiệm' với nghĩa 'còn trinh' của từ 'virgin'. Trong tiếng Việt, không dùng từ 'trinh' để chỉ người thiếu kinh nghiệm làm việc.

    ℹ Cụm từ 'chưa có kinh nghiệm' thường được dùng trong các ngữ cảnh công việc hoặc kỹ năng, không mang nghĩa về tình dục.

    • The woman shook dangerously, an obvious virgin gunhandler.
    • She is a virgin gunhandler.Cô ấy còn chưa có kinh nghiệm trong việc sử dụng súng.
  5. 5.

    nguyên chất

    Of olive oil, obtained by mechanical means, so that the oil is not altered.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nguyên chất' thường được dùng để chỉ các loại dầu hoặc thực phẩm không bị pha trộn hoặc xử lý hóa học.

    • Wondering how some oil is somehow more virgin than regular virgin olive oil can be a real head-scratcher.
    • My mother often uses virgin olive oil to make salads.Mẹ tôi thường dùng dầu ô liu nguyên chất để làm món salad.
  6. 6.

    không cồn

    Of mixed drinks, not containing alcohol.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm từ này là 'trinh' hoặc 'nguyên chất' theo nghĩa đen của từ virgin; đúng phải là 'không cồn' khi nói về đồ uống.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'không cồn' là cụm từ phổ biến nhất để mô tả các loại cocktail hoặc đồ uống pha chế không chứa rượu.

    • a virgin daiquiri
    • I would like to order a virgin daiquiri.Tôi muốn gọi một ly daiquiri không cồn.