maid

noun/meɪd//med/
  1. 1.

    thiếu nữ

    A girl or an unmarried young woman; maiden.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, không dùng trong giao tiếp hằng ngày để chỉ một người phụ nữ trẻ.

    • In the poem, the young man secretly loves a beautiful maiden.Trong bài thơ, chàng trai thầm yêu một thiếu nữ xinh đẹp.
  2. 2.

    người giúp việc, đầy tớ gái, hầu gái

    An adult or adolescent female servant or cleaner (short for maidservant). (In feudal times this could be anyone from a high-ranking assistant to a low-ranking cleaner.)

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'maid' với 'cô gái' (maiden). 'Maid' trong ngữ cảnh này chỉ người làm thuê, không phải chỉ tình trạng hôn nhân của phụ nữ.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'người giúp việc' là cách gọi lịch sự và phổ biến nhất. Từ 'ô-sin' có tính chất thân mật hơn nhưng đôi khi có thể bị coi là thiếu tôn trọng tùy vào ngữ cảnh.

    • She was a fat, round little woman, richly apparelled in velvet and lace, […]; and the way she laughed, cackling like a hen, the way she talked to the waiters and the maid,[…]—all these unexpected phenomena impelled one to hysterical mirth, and made one class her with such immortally ludicrous types as Ally Sloper, the Widow Twankey, or Miss Moucher.
    • She hired a maid to clean the house every day.Cô ấy thuê một người giúp việc để dọn dẹp nhà cửa mỗi ngày.
  3. 3.

    trinh nữ

    A virgin, now female but originally one of either gender.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc thần thoại, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • You are betrothed both to a maid and man.
    • In fairy tales, the prince often searches for a maid to marry.Trong các câu chuyện cổ tích, chàng hoàng tử thường tìm kiếm một trinh nữ để kết hôn.

maid

verb/meɪd//med/
  1. 1.

    hầu hạ

    To serve as lady's maid to, to wait upon.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'maid' với tư cách là động từ rất hiếm gặp. 'Hầu hạ' hoặc 'phục vụ' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để mô tả công việc của một người giúp việc.

    • And as she did so there came to her a comfortable recollection, an incident of her long-past youth, in the days when she, then Ellen Green, had maided a dear old lady.
    • She had maided a dear old lady for many years.Bà ấy đã từng hầu hạ một quý bà lớn tuổi trong nhiều năm.