crash

noun/ˈkɹæʃ/[ˈkʰɹʷæʃ]
  1. 1.

    tiếng nổ, hét

    A sudden, intense, loud sound, as made for example by cymbals.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng nổ' thường dùng cho âm thanh lớn của sấm hoặc tiếng va chạm kim loại, trong khi 'tiếng va đập mạnh' nhấn mạnh vào sự va chạm vật lý giữa các vật thể.

    • The piece ended in a crescendo, building up to a crash of cymbals.
    • After the lightning came the crash of thunder.
  2. 2.

    vụ tai nạn, sự đụng xe, vụ đụng xe

    An automobile, airplane, or other vehicle accident.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một tai nạn xe hơi' mà thiếu từ 'vụ'; đúng phải là 'một vụ tai nạn xe hơi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vụ tai nạn' thường đi kèm với loại từ 'vụ' để chỉ một sự kiện cụ thể.

    • She broke two bones in her body in a car crash.
    • Nobody survived the plane crash.
  3. 3.

    sự cố máy tính, sự cố, sự đổ vỡ

    A malfunction of computer software or hardware which causes it to shut down or become partially or totally inoperable.

    ℹ Trong tiếng Việt, người dùng thường dùng động từ 'bị treo' hoặc 'bị sập' để mô tả tình trạng này thay vì dùng danh từ 'sự cố'.

    • My computer had a crash so I had to reboot it.
    • My computer had a crash so I had to reboot it.Máy tính của tôi vừa gặp một sự cố máy tính nên tôi phải khởi động lại nó.
  4. 4.

    sự sụp đổ

    A sudden large decline in the value of money, stocks or other assets, etc., especially one that causes additional economic difficulties.

    ℹ Trong ngữ cảnh kinh tế, từ này thường đi kèm với các danh từ như 'thị trường chứng khoán' hoặc 'nền kinh tế'.

    • the stock market crash
    • The stock market experienced a serious crash last year.Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự sụp đổ nghiêm trọng vào năm ngoái.
  5. 5.

    sự suy sụp sau khi dùng thuốc

    A comedown from a drug.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'crash' trong ngữ cảnh này không có một từ đơn tương ứng phổ biến, nên thường phải dùng cụm từ mô tả tình trạng sức khỏe.

    • He felt a terrible crash the next morning.Anh ấy cảm thấy sự suy sụp sau khi dùng thuốc rất tồi tệ vào sáng hôm sau.
  6. 6.

    đàn

    A group of rhinoceroses.

    ⚠ Từ 'đàn' cũng được dùng cho các nhóm động vật khác (như đàn bò, đàn chim), nhưng đây là từ duy nhất phù hợp để chỉ nhóm tê giác trong tiếng Việt.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đàn' được dùng cho nhiều loài động vật khác nhau. Không có từ riêng biệt chỉ dành riêng cho nhóm tê giác như trong tiếng Anh.

    • One of my favorites among the terms of groups of creatures is a crash of rhinoceros. I can imagine an African guide saying to his client, “Shoot, dammit, shoot! Here comes the whole bloody crash of rhinoceros!” […] Personally, I think I’d just as soon come across a crash of rhinoceros as a knot of toad.
    • The largest group of black rhinos reported was made up of 13 individuals. A group of rhinos is called a crash.

crash

adj/ˈkɹæʃ/[ˈkʰɹʷæʃ]
  1. 1.

    cấp tốc

    Quick, fast, intensive, impromptu.

    ℹ Từ 'cấp tốc' thường dùng để bổ nghĩa cho các danh từ chỉ hoạt động hoặc chương trình đào tạo, nhấn mạnh vào tính chất khẩn trương và tập trung.

    • crash course
    • crash diet

crash

verb/ˈkɹæʃ/[ˈkʰɹʷæʃ]
  1. 1.

    đâm, đâm sầm, đụng

    To collide with something destructively; to fall or come down violently.

    • When the car crashed into a house, the driver was heavily injured.
    • After driving into a tree last week, grandpa's crashed into a deer this morning.
  2. 2.

    đâm, đụng

    To cause something to collide with something else, especially when this results in damage.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tông xe vào tường' khi muốn nói về việc lái xe đâm vào tường; 'đâm' là từ chính xác hơn để mô tả hành động gây ra va chạm.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về phương tiện giao thông, người ta thường dùng 'đâm' hoặc 'tông' để chỉ hành động va chạm có chủ đích hoặc do sơ suất.

    • I'm sorry for crashing the bike into a wall. I'll pay for repairs.
    • I'm sorry for crashing the bike into a wall.Tôi xin lỗi vì đã đâm chiếc xe đạp vào tường.
  3. 3.

    sút mạnh

    To hit or strike with force.

    ℹ Cụm từ 'sút mạnh' thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao khi cầu thủ tác động lực lớn vào bóng.

    • Roy Hodgson's side were dominant and fully merited the lead given to them when Eric Dier crashed a 20-yard free-kick high past keeper Igor Akinfeev with 17 minutes left.
    • Even the staid New York Times was gushing: “Rising to the glorious heights of his heyday, Babe Ruth, the Sultan of Swat, crashed out three home runs against the Pittsburgh Pirates Saturday afternoon but it was not enough."
  4. 4.

    nổ vang

    To make a sudden loud noise.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ mô phỏng âm thanh như 'nổ vang' thường đi kèm với danh từ chỉ nguồn phát âm thanh (như 'tiếng sấm') thay vì dùng trực tiếp như động từ trong tiếng Anh.

    • Thunder crashed directly overhead.
    • Thunder crashed directly overhead.Tiếng sấm nổ vang ngay trên đầu chúng tôi.
  5. 5.

    đẩy nhanh tiến độ

    To accelerate a project or a task or its schedule by devoting more resources to it.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'va chạm' hay 'đổ vỡ' của từ 'crash' trong các ngữ cảnh khác.

    • Using the project plan, the team started to work out different scenarios to crash the schedule and bring the date to the regulatory deadline.
    • The project team needs to crash the schedule to finish the work before the deadline.Nhóm dự án cần đẩy nhanh tiến độ để kịp hoàn thành công việc trước thời hạn.
  6. 6.

    ngủ nhờ

    To make or experience informal temporary living arrangements, especially overnight.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đâm' hoặc 'va' (nghĩa là va chạm) để dịch từ này. Đúng phải là 'ngủ nhờ'.

    ℹ Từ này mang tính khẩu ngữ cao, thường dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè.

    • Hey dude, can I crash at your pad?
    • Then before you know it you’ve missed the last train back and you’re crashing on the sofa.
  7. 7.

    bị sập, bị sự cố, đổ vỡ

    To terminate or halt execution due to an exception.

    ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ 'sập' thường được dùng để chỉ việc một hệ thống hoặc ứng dụng bị ngắt kết nối hoặc ngừng chạy đột ngột do lỗi, khác với 'treo' là trạng thái máy vẫn chạy nhưng không phản hồi.

    • If the system crashes again, we'll have it fixed in the computer shop.
    • This software keeps crashing every time I open a large file.Phần mềm này liên tục bị sập mỗi khi tôi mở tệp tin lớn.

crash

noun/ˈkɹæʃ/[ˈkʰɹʷæʃ]
  1. 1.

    vải thô

    A type of rough linen.

    ℹ Đây là danh từ không đếm được trong cả tiếng Anh và tiếng Việt, vì vậy không dùng loại từ đi kèm.

    • The yearly allowance of clothing on this plantation, consisted of two tow-linen shirts—such linen as the coarsest crash towels are made of[…]
    • Unlocking the door of her bath-room she went inside, and soon emerged, bringing a rug, which she spread upon the floor of the gallery, and two huge hair pillows covered with crash, which she placed against the front of the building.