die
verb/daɪ/[däɪ̯]- 1.
băng hà, chết, đi bán muối, đi đời, đi đời nhà ma, hi sinh, hy sinh, khuất bóng, lìa đời, mất, qua đời, thăng thiên, từ trần, từ vong, về cõi vĩnh hằng, về nơi an nghỉ cuối cùng, về nơi chín suối, về nơi cửu tuyền, về suối vàng, viên tịch, vĩnh biệt, xuống lỗ
To stop living; to become dead; to undergo death.
- Returne with ſpeed, time paſſeth ſwift away, Our life is fraile, and we may dye to day.
- The cheeks drop in; the body bows; Man dies: nor is there hope in dust: […]
- 2.
chết
To stop living; to become dead; to undergo death.
⚠ Học sinh đôi khi dùng 'chết' cho người lớn tuổi trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng 'qua đời' để thể hiện sự tôn trọng.
ℹ Từ 'chết' là từ thông dụng nhất, trong khi 'qua đời' là cách nói giảm nói tránh lịch sự hơn khi nói về người đã khuất.
- He died of malaria.
- "What did she die of, Work'us?" said Noah. "Of a broken heart, some of our old nurses told me," replied Oliver[…].
- 3.
chết
To stop living; to become dead; to undergo death.
⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'chết' cho người lớn tuổi trong bối cảnh trang trọng; đúng phải là 'qua đời' để thể hiện sự tôn trọng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chết' có thể dùng cho cả người, động vật và thực vật, nhưng khi nói về người đã khuất, người Việt thường dùng các từ giảm nhẹ như 'qua đời', 'mất' hoặc 'từ trần' để tránh cảm giác thô lỗ.
- He died from heart failure.
- She lived several weeks; but afterwards she died from epilepsy, to which malady she had been previously subject.
- 4.
chết
To stop living; to become dead; to undergo death.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chết' là từ trung tính, nhưng khi nói về người lớn tuổi hoặc người đáng kính, người Việt thường dùng các từ giảm nhẹ như 'qua đời' hoặc 'mất' để thể hiện sự tôn trọng.
- He died for the one he loved.
- Englishmen are dying for England, Americans are dying for America, Germans are dying for Germany, Russians are dying for Russia. There are now fifty or sixty countries fighting in this war.
- 5.
chết
To stop living; to become dead; to undergo death.
ℹ Từ 'chết' là từ thông dụng nhất. Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người lớn tuổi đã khuất, người Việt thường dùng 'từ trần' hoặc 'qua đời' để thể hiện sự tôn trọng.
- Therefore let Benedicke like covered fire, / Consume away in sighes, waste inwardly: / It were a better death, to die with mockes, / Which is as bad as die with tickling.
- And there were some who died with fevers, which at some seasons of the year was very frequent in the land.
- 6.
chết
To stop living; to become dead; to undergo death.
⚠ Người học đôi khi dùng 'chết' cho người một cách thiếu tôn trọng trong ngữ cảnh trang trọng; thay vào đó nên dùng 'qua đời'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chết' là từ thông dụng nhất, nhưng khi nói về người đã khuất trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để bày tỏ sự tôn trọng, người ta thường dùng 'qua đời' hoặc 'mất'.
- I can't believe I just died to a turret!
- Dr Thomas concluded she had died to a blow to the head, which led to a bleed on the brain, probably a fall and had hit her head hard on the wooden bedpost, as there was blood on the bedpost.
- 7.
thất sủng
To be or become hated or utterly ignored or cut off, as if dead.
- The day our sister eloped, she died to our mother.
- "My dad […] beat us until we couldn't sit down." […] "What about your mother?" […] "She's alive. […] My aunt visits her once a year, but I don't ask about my mother. She died to me the day she chose my father over protecting us." Luke's voice hitched with emotion.