breathe
verb/bɹiːð//bɹið/- 1.
hít thở, hô hấp, thở
To draw air into (inhale), and expel air from (exhale), the lungs in order to extract oxygen and excrete waste gases.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hít thở' thường được dùng như một động từ chỉ cả quá trình hít vào và thở ra cùng lúc.
- Take a deep breath to relax.Hãy hít thở thật sâu để thư giãn.
- 2.
hô hấp
To take in needed gases and expel waste gases in a similar way.
ℹ Từ 'hô hấp' mang tính sinh học và thường dùng để mô tả quá trình trao đổi khí của các loài sinh vật nói chung, khác với 'thở' thường dùng cho con người hoặc động vật bậc cao trong đời sống hàng ngày.
- Fish have gills so they can breathe underwater.
- Fish have gills so they can breathe underwater.Cá có mang để chúng có thể hô hấp dưới nước.
- 3.
hít
To inhale (a gas) to sustain life.
⚠ Từ 'hít' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hít vào' (inhale) trong các ngữ cảnh thông thường, nhưng ở đây nó được dùng như một ngoại động từ để chỉ việc tiêu thụ một loại khí cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hít' thường đi kèm với danh từ chỉ loại khí, ví dụ: 'hít khí oxy'.
- While life as we know it depends on oxygen, scientists have speculated that alien life forms might breathe chlorine or methane.
- Scientists have speculated that alien life forms might breathe chlorine or methane.Các nhà khoa học suy đoán rằng những dạng sống ngoài hành tinh có thể hít khí clo hoặc mêtan.
- 4.
còn sống
To live.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm theo nghĩa đen là 'hít thở' trong câu này; đúng phải là 'còn sống'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'còn sống' thường được dùng để nhấn mạnh sự tồn tại của một người trong các tình huống tranh chấp hoặc cam kết.
- I will not allow it, as long as I still breathe.
- I am in health, I breathe.
- 5.
hít vào
To draw something into the lungs.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hít vào' thường được dùng để chỉ hành động chủ động đưa không khí hoặc chất khí vào phổi, khác với 'thở' là quá trình sinh học tự nhiên.
- Try not to breathe too much smoke.
- Try not to breathe too much smoke.Bạn nên cố gắng tránh hít vào quá nhiều khói.
- 6.
thở ra
To expel air from the lungs, exhale.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thở' thường chỉ hành động hít vào và thở ra nói chung. Để nhấn mạnh việc đẩy không khí ra ngoài, cần thêm từ 'ra'.
- If you breathe on a mirror, it will fog up.
- If you breathe on a mirror, it will fog up.Nếu bạn thở ra trên mặt gương, nó sẽ bị mờ đi.