survive
verb/səˈvaɪv//səˈvʌɪv/- 1.
- 2.
tồn tại
Of an object or concept, to continue to exist.
ℹ Khác với nghĩa chỉ người còn sống, 'tồn tại' dùng cho các sự vật, ý tưởng hoặc công trình kiến trúc vẫn còn giữ được vị thế của mình.
- This town has been hit by two hurricanes, but it survives.
- This town has been hit by two hurricanes, but it survives.Thị trấn này đã hứng chịu hai cơn bão, nhưng nó vẫn tồn tại.
- 3.
sống sót qua
To live past (a life-threatening event)
⚠ Học sinh hay viết 'sống sót vụ tai nạn'; đúng phải là 'sống sót qua vụ tai nạn'.
ℹ Khi dùng với nghĩa sống sót sau một sự kiện, 'sống sót' thường đi kèm với giới từ 'qua' để chỉ sự kiện đó.
- Whether by a miracle or by good luck, all twenty passengers survived the crash.
- He did not survive the accident.
- 4.
sống lâu hơn
To live longer than (someone); to outlive (someone or something); to outlast (something).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mình' thường được dùng để chỉ người thân của chủ ngữ trong câu, giúp câu văn tự nhiên hơn so với việc lặp lại tên hoặc đại từ chỉ định.
- his children survived him; he was survived by his children
- And for that dowrie, Ile aſſure her of / Her widdow-hood, be it that ſhe ſuruiue me / In all my Lands and Leaſes whatſoeuer / Let ſpecialties be therefore drawne betweene vs, / That couenants may be kept on either hand.
- 5.
vượt qua
To be a victim of nonfatal but substantial harm and nonetheless to display the strength to heal; especially, after a crime or an illness, especially sexual or physical abuse or assault, cancer, or a natural disaster.
⚠ Từ 'vượt qua' cũng có thể dùng cho nghĩa 'vượt qua một thử thách', nhưng ở đây nó được dùng đặc biệt cho các tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'vượt qua' nhấn mạnh vào quá trình hồi phục và sự kiên cường của người trong cuộc sau biến cố, không chỉ đơn thuần là việc còn sống sót.
- I just know you'll get through this, because that's what survivors like you do: they not only survive but thrive.
- She was very brave to survive cancer.Cô ấy đã rất dũng cảm khi vượt qua căn bệnh ung thư.
- 6.
trụ hạng
Of a team, to avoid relegation or demotion to a lower division or league.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá.
- They narrowly survived, but the heat is on.
- The team successfully survived after the final draw of the season.Đội bóng đã trụ hạng thành công sau trận hòa cuối mùa.