wreck

noun/ˈɹɛk//ˈɹæk/
  1. 1.

    xác

    The remains of something that has been severely damaged or worn down.

    Học sinh hay nói 'một cái xác xe'; đúng phải là 'xác chiếc xe' vì 'xác' ở đây chỉ phần còn lại của vật thể, không phải danh từ đếm được độc lập.

    Từ 'xác' thường được dùng kết hợp với danh từ chỉ vật thể bị hỏng (xác tàu, xác xe) để chỉ phần khung còn lại sau tai nạn.

    • To the fair haven of my native home, / The vvreck of vvhat I was, fatigued I come, […]
    • In 2006, 18-year-old Nikki Catsouras was killed in a car wreck in Lake Forest.
  2. 2.

    vụ tai nạn

    An event in which something is damaged through collision.

    Trong tiếng Việt, 'vụ tai nạn' thường được dùng cho các va chạm giao thông trên đường bộ, trong khi 'vụ đắm tàu' được dùng riêng cho tàu thuyền gặp nạn trên biển.

    • Hard and obſtinate, / As is a rocke amidſt the raging floods: / gaynſt vvhich a ſhip of ſuccour deſolate, / doth ſuffer vvreck both of her ſelfe and goods.
    • the wrecks of matter and the crush of worlds
  3. 3.

    vụ tai nạn

    An event in which something is damaged through collision.

    Từ 'vụ' đóng vai trò là danh từ chỉ loại, vì vậy bạn không cần thêm bất kỳ loại từ nào khác trước 'vụ tai nạn'.

    • The police are cordoning off the scene of the wreck.Cảnh sát đang phong tỏa hiện trường vụ tai nạn.
  4. 4.

    đồ vật trôi dạt

    Goods, etc. cast ashore by the sea after a shipwreck.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ chung các vật phẩm bị sóng đánh dạt vào bờ, không dùng để chỉ chính con tàu bị đắm.

    • 2. ... Wreck includes the cargo, stores and tackle of a vessel and all parts of a vessel separated from the vessel, and the property of persons who belong to, are on board or have quitted a vessel that is wrecked, stranded or in distress at any place in Canada.
    • The local people collected the wreck after the shipwreck.Người dân địa phương đã thu gom những đồ vật trôi dạt sau vụ đắm tàu.
  5. 5.

    vụ chim chết hàng loạt

    A large number of birds that have been brought to the ground, injured or dead, by extremely adverse weather.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành điểu học, không dùng để chỉ các vụ tai nạn giao thông hay sự đổ nát thông thường.

    • [I]n 1952 more than 7,000 were involved in such a "wreck" in Britain and Ireland.
    • In 1952, a wreck occurred in Britain and Ireland involving more than 7,000 birds.Năm 1952, một vụ chim chết hàng loạt đã xảy ra tại Anh và Ireland với hơn 7.000 cá thể.

wreck

verb/ˈɹɛk//ˈɹæk/
  1. 1.

    phá hủy

    To destroy violently; to cause severe damage to something, to a point where it no longer works, or is useless.

    Khi dùng với các vật dụng cơ học hoặc phương tiện, 'phá hủy' nhấn mạnh vào trạng thái hư hỏng không thể sửa chữa được.

    • He wrecked the car in a collision.
    • That adulterous hussy wrecked my marriage!
  2. 2.

    làm hỏng

    To ruin or dilapidate.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'làm hỏng' (dùng cho sức khỏe, kế hoạch, mối quan hệ) và 'phá hủy' (dùng cho vật chất bị đập nát). Ví dụ sai: 'Anh ấy đã phá hủy sức khỏe của mình'. Đúng phải là: 'Anh ấy đã làm hỏng sức khỏe của mình'.

    Trong tiếng Việt, 'làm hỏng' mang sắc thái suy giảm chất lượng hoặc tình trạng, phù hợp với các danh từ trừu tượng như sức khỏe, kế hoạch hay tương lai.

    • Staying up late regularly will wreck your health.Thói quen thức khuya thường xuyên sẽ làm hỏng sức khỏe của bạn.
  3. 3.

    cướp phá tàu đắm

    To plunder goods from wrecked ships.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử hoặc chuyên biệt, không dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ việc phá hủy thông thường.

    • In the last century, coastal dwellers often used to wreck ships to make a living.Vào thế kỷ trước, những kẻ sống ven biển thường cướp phá tàu đắm để kiếm sống.
  4. 4.

    rã xác

    To dismantle wrecked vehicles or other objects, to reclaim any useful parts.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'rã xác' thường được dùng cụ thể cho xe cộ hoặc máy móc lớn, trong khi 'tháo dỡ' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho công trình xây dựng.

    • He works in the business of wrecking old cars to sell the spare parts.Anh ấy làm nghề rã xác những chiếc xe hơi cũ để bán phụ tùng.
  5. 5.

    phá hỏng

    To involve in a wreck; hence, to cause to suffer ruin; to balk of success, and bring disaster on.

    Trong tiếng Việt, 'phá hỏng' thường dùng cho kế hoạch hoặc dự định, trong khi 'làm tiêu tan' mang sắc thái trang trọng hơn khi nói về hy vọng hoặc tương lai.

    • Weak and envy'd, if they should conspire, / They wreck themselves, and he hath his Desire.
    • Wrong decisions wrecked his entire plan.Những quyết định sai lầm đã phá hỏng toàn bộ kế hoạch của anh ấy.
  6. 6.

    gặp tai nạn

    To be involved in a wreck; to be damaged or destroyed.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'wreck' (nội động từ) với 'destroy' (ngoại động từ). Đừng viết 'con tàu đã wreck' mà phải dùng 'con tàu đã gặp tai nạn'.

    Trong tiếng Việt, 'gặp tai nạn' thường được dùng cho phương tiện giao thông, trong khi 'bị hỏng nặng' nhấn mạnh vào tình trạng hư hại của vật thể sau sự cố.

    • […] Mrs. Marleen Ketchum was not quite certain if the train wrecked or if the volcano blew its top. It took a moment before she was certain it had to be the passenger train.
    • I was not sure if the train wrecked or if the volcano blew its top.Tôi không biết liệu con tàu đã gặp tai nạn hay núi lửa đã phun trào.