billy
noun/ˈbɪli/- 1.
bạn
A fellow, companion, comrade, mate; partner, brother.
⚠ Từ 'bạn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'a good friend', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào sự đồng hành hoặc tình đồng đội hơn là chỉ đơn thuần là một người bạn tốt.
ℹ Từ 'billy' trong nghĩa này mang sắc thái thân mật và thường được dùng trong tiếng Anh-Úc. Trong tiếng Việt, tùy vào mối quan hệ mà bạn có thể chọn các đại từ xưng hô phù hợp như 'anh', 'em' hoặc 'bạn'.
- He has been a close billy of mine since we were in school.Anh ấy là một người bạn thân thiết của tôi từ hồi còn đi học.
- 2.
bạn thân
A good friend.
⚠ Từ 'bạn thân' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'companion' hoặc 'mate', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào sự gắn kết tình cảm sâu sắc hơn là chỉ là một người đồng hành thông thường.
ℹ Từ 'billy' trong ngữ cảnh này mang sắc thái địa phương và thân mật, tương đương với cách gọi bạn bè gần gũi trong tiếng Việt.
- Fareweel, my rhyme-compoſing billie! / Your native ſoil was right ill-willie; / But may ye flouriſh like a lily, / Now bonilie! / I'll toaſt ye in my hindmoſt gillie, / Tho' owre the Sea!
- He has been my good friend since we were in primary school.Anh ấy là bạn thân của tôi từ hồi còn học tiểu học.
- 3.
dê đực
A billy goat.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái dê đực'; đúng phải là 'một con dê đực'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'con' được dùng cho hầu hết các loài động vật.
- 1970 August, Valerius Geist, Mountain Goat Mysteries, Field & Stream, page 62, Then, during three days, I was amazed to see nannies with kids attack and chase off large billies.
- In fact, distinguishing between billies and nannies isn't necessarily a sure thing.
- 4.
khăn tay lụa
A silk handkerchief.
ℹ Từ này là tiếng lóng cũ của Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- All fighting coves you too must know, / Ben Caunt as well as Bendigo, / And to each mill be sure to go, / […] And you must sport a blue billy, / Or a yellow wipe […]
- He carried a blue billy in his pocket.Anh ấy nhét một chiếc khăn tay lụa màu xanh lam vào trong túi áo.