button

noun/ˈbʌtən/[ˈbʌtʰən] ~ [ˈbʌtʰn̩]
  1. 1.

    cúc, khuy, nút

    A knob or disc that is passed through a loop or (buttonhole), serving as a fastener.

    • I liked the man for his own sake, and even had he promised to turn out a celebrity it would have had no weight with me. I look upon notoriety with the same indifference as on the buttons on a man's shirt-front, or the crest on his note-paper.
    • Rather should it be said that these ladies wore dress of military style, since there was nothing uniform about their outfits, one being in powder-blue with silver buttons and a forage-cap, the other in tan with gold buttons and the dinkiest of red-peaked kepis.
  2. 2.

    nút, nút bấm

    A mechanical device designed to be pressed with a finger in order to open or close an electric circuit or to activate a mechanism.

    • Pat pushed the button marked "shred" on the blender.
  3. 3.

    nút

    An on-screen control that can be selected as an activator of an attached function.

    ⚠ Từ 'nút' cũng được dùng cho nghĩa 'thiết bị cơ học để nhấn' (sense 2). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: một bên là giao diện phần mềm (ảo), một bên là phần cứng (vật lý).

    ℹ Mặc dù 'nút' cũng dùng cho các thiết bị vật lý, trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó được dùng phổ biến để chỉ các thành phần giao diện đồ họa trên màn hình.

    • Click the button that looks like a house to return to your browser's home page.
    • Click the button that looks like a house to return to your home page.Hãy nhấn vào nút hình ngôi nhà để quay lại trang chủ.
  4. 4.

    huy hiệu

    A badge worn on clothes, fixed with a pin through the fabric.

    ℹ Từ 'huy hiệu' không cần loại từ đi kèm vì nó mang tính chất của một danh từ trừu tượng hoặc danh từ chỉ vật phẩm không yêu cầu loại từ cụ thể trong ngữ cảnh này.

    • The politician wore a bright yellow button with the slogan "Vote Smart" emblazoned on it.
    • The politician wore a bright yellow button with the slogan "Vote Smart" emblazoned on it.Chính trị gia đó đeo một chiếc huy hiệu màu vàng tươi với khẩu hiệu "Bầu cử thông minh".
  5. 5.

    nụ

    A bud.

    ℹ Từ 'nụ' thường dùng cho hoa. Đối với các loại cây khác, người Việt có thể dùng các từ cụ thể hơn như 'chồi' cho mầm cây.

    • O queen Emilia, / Fresher than May, sweeter / Than her gold buttons on the boughs,
    • This rose bush is starting to produce buds.Cây hoa hồng này đang bắt đầu ra nụ.
  6. 6.

    đài quả

    The calyx of an orange.

    ℹ Mặc dù 'cuống' thường được dùng để chỉ phần thân nối quả với cành, 'đài quả' là thuật ngữ chính xác hơn để chỉ phần đài hoa còn sót lại ở đầu quả cam.

    • Not well healed, or aggregating more than a circle 14 inch in diameter on a 200 size orange. More than a few adjacent to the "button" at the stem end or more than 6 scattered on other portions of the fruit.
    • This orange has lost its button.Quả cam này đã bị rụng mất đài quả.

button

verb/ˈbʌtən/[ˈbʌtʰən] ~ [ˈbʌtʰn̩]
  1. 1.

    cài khuy

    To fasten with a button.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đóng nút' hoặc 'bấm nút' (như bấm nút thang máy); đúng phải là 'cài khuy' hoặc 'cài nút' khi nói về quần áo.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cài' là động từ dùng cho việc gắn kết các bộ phận trên quần áo như khuy, khóa kéo, hoặc thắt lưng.

    • He was a tall, fat, long-bodied man, buttoned up to the throat in a tight green coat.
    • He is buttoning his coat because it is cold.Anh ấy đang cài khuy áo khoác vì trời lạnh.
  2. 2.

    cài khuy

    To be fastened by a button or buttons.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái áo này không nút được'; đúng phải là 'chiếc áo này không cài khuy được'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cài khuy' thường dùng cho cả hai trường hợp: chủ động (tự mình cài) và bị động (cái áo tự nó không cài được).

    • The coat will not button.
    • This coat will not button.Chiếc áo khoác này không cài khuy được.
  3. 3.

    im miệng

    To stop talking.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'button' thành 'cái nút' trong mọi ngữ cảnh; cần nhớ 'button' ở đây là động từ mang nghĩa ngừng nói.

    ℹ Đây là cách nói suồng sã, đôi khi hơi khiếm nhã, không nên dùng trong môi trường trang trọng.

    • Button your lip and listen to me.Hãy im miệng lại và nghe tôi nói đây.