add

verb/æd/
  1. 1.

    thêm

    To join or unite (e.g. one thing to another, or as several particulars) so as to increase the number, augment the quantity, or enlarge the magnitude, or so as to form into one aggregate.

  2. 2.

    cộng

    To sum up; to put together mentally; to add up.

    ℹ Trong toán học, 'cộng' được dùng phổ biến nhất để chỉ phép tính tổng. Từ này không dùng cho việc thêm bớt các vật thể vật lý.

    • to add numbers
    • […]as easily as he can add together the ideas of two days or two years.
  3. 3.

    cộng

    To combine elements of (something) into one quantity.

    ℹ Từ 'cộng' thường được dùng trong các ngữ cảnh toán học hoặc tính toán số liệu cụ thể.

    • to add a column of numbers
    • Please add these numbers to find the total.Bạn hãy cộng các con số này lại để tìm tổng.
  4. 4.

    mang lại cho

    To give by way of increased possession (to someone); to bestow (on).

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'thêm vào' (dùng cho vật) và 'mang lại cho' (dùng cho người); ví dụ sai: 'Tôi thêm cho anh ấy kinh nghiệm', đúng phải là 'Tôi mang lại cho anh ấy kinh nghiệm'.

    ℹ Khi nói về việc bổ sung một thứ gì đó cho một người, người Việt thường dùng cấu trúc 'mang lại cho' hoặc 'đem đến cho' thay vì dịch sát nghĩa 'thêm' từ tiếng Anh.

    • The Lord shall add to me another son.
    • Back to thy punishment, False fugitive, and to thy speed add wings.
  5. 5.

    nói thêm, nói, nói thêm, thêm, thêm thắt

    To append (e.g. a statement); to say further information.

    ℹ Khi dùng 'nói thêm' để dẫn dắt một mệnh đề, người Việt thường dùng kèm với từ nối 'rằng' hoặc 'là' để làm rõ nội dung được bổ sung.

    • He added that he would willingly consent to the entire abolition of the tax
    • "Bless your dear heart," she said, "I am sure I can tell you of a way to get back to Kansas." Then she added, "But, if I do, you must give me the Golden Cap."
  6. 6.

    làm tăng thêm

    To intensify; to augment; to increase.

    ℹ Cụm từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ trạng thái cảm xúc hoặc mức độ tiêu cực như 'sự lo lắng', 'sự khó khăn'.

    • It adds to our anxiety.
    • I will add to your yoke
  7. 7.

    cộng

    To perform the arithmetical operation of addition.

    • He adds rapidly.

add

noun/æd/
  1. 1.

    bài hát mới được chọn

    The addition of a song to a station's playlist.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'add' là 'sự thêm vào'; đúng phải là 'bài hát mới được chọn' trong ngữ cảnh radio.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'add' trong ngữ cảnh radio thường được hiểu là một bài hát cụ thể được thêm vào danh sách, không phải là hành động thêm.

    • In a typical week, 10 to 15 songs may be up for consideration as “adds” of new songs for the station's playlist.
    • Effectiveness of their work is measured by the number of “adds” they receive on the airplay charts of major trades.
  2. 2.

    phép cộng

    An act or instance of adding.

    ℹ Trong ngữ cảnh toán học hoặc lập trình, 'phép cộng' được dùng để chỉ thao tác cộng các giá trị.

    • List the number of adds and multiplies for each of the forms (6) , (7), and (8).
    • List the number of adds and multiplies for each of the forms.Hãy liệt kê số lượng các phép cộng và phép nhân cho mỗi công thức.
  3. 3.

    quái phụ

    An additional enemy that joins a fight after the primary target.

    ⚠ Người học hay dịch nhầm là 'thêm vào' vì nghĩ đến động từ 'add', nhưng trong ngữ cảnh trò chơi, 'quái phụ' mới là danh từ chỉ đối tượng này.

    ℹ Từ này được sử dụng phổ biến trong cộng đồng game thủ Việt Nam khi chơi các trò chơi nhập vai trực tuyến.

    • When the player has fought the boss for one minute, two adds will arrive from the back and must be dealt with.
    • When the player has fought the boss for one minute, two adds will arrive from the back and must be dealt with.Khi đánh trùm được một phút, hai con quái phụ sẽ xuất hiện từ phía sau và người chơi cần phải tiêu diệt chúng.