badge
noun/bæd͡ʒ/- 1.
phù hiệu, huy hiệu
A distinctive mark, token, sign, emblem or cognizance, worn on one’s clothing, as an insignia of some rank, or of the membership of an organization.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'phù hiệu' (dùng cho tổ chức, cấp bậc) và 'biển tên' (dùng để định danh cá nhân); ví dụ viết 'tôi đeo biển tên cảnh sát' thay vì 'tôi đeo phù hiệu cảnh sát'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phù hiệu' thường dùng cho các tổ chức hoặc đơn vị, trong khi 'huy hiệu' thường dùng cho các hội nhóm hoặc kỷ niệm chương.
- the badge of a society; the badge of a policeman
- Tax-gatherers, […]recognized by their official badges.
- 2.
bảng tên
A small nameplate, identifying the wearer, and often giving additional information.
⚠ Học sinh hay viết 'một tên bảng'; đúng phải là 'một cái bảng tên'.
ℹ Trong môi trường công sở, 'bảng tên' thường được dùng để chỉ loại thẻ cài áo có ghi tên và chức danh.
- Every employee in the company must wear a name badge while working.Mọi nhân viên trong công ty đều phải đeo bảng tên khi làm việc.
- 3.
thẻ ra vào
A card, sometimes with a barcode or magnetic strip, granting access to a certain area.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi đây là 'cái huy hiệu'; đúng phải là 'thẻ ra vào' vì huy hiệu dùng để đeo trang trí hoặc biểu thị chức vụ.
ℹ Trong môi trường công sở hiện đại, 'thẻ ra vào' thường được tích hợp thành thẻ nhân viên.
- Remember to bring your badge when you come to the office.Bạn nhớ mang theo thẻ ra vào khi đến văn phòng nhé.
- 4.
biểu tượng
Something characteristic; a mark; a token.
ℹ Trong ngữ cảnh văn chương, 'badge' được dùng ẩn dụ để chỉ một đặc điểm nhận diện về tính cách, không phải là vật thể hữu hình như huy hiệu hay thẻ tên.
- Sweet mercy is nobility’s true badge.
- Mercy is the true badge of nobility.Lòng nhân từ là biểu tượng chân chính của sự cao quý.
- 5.
dấu thích
A brand on the hand of a thief, etc.
ℹ Từ này hiện nay chỉ được dùng trong văn chương hoặc lịch sử để mô tả các hình phạt thời xưa, không dùng để chỉ các loại huy hiệu hay thẻ đeo hiện đại.
- He has got his badge, and piked.
- The thief was caught by the soldiers and had to bear a badge on his hand.Tên trộm bị quan quân bắt giữ và phải chịu một dấu thích trên tay.
- 6.
phù điêu đuôi tàu
A carved ornament on the stern of a vessel, containing a window or the representation of one.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cổ, không nên nhầm lẫn với các loại huy hiệu hay phù hiệu đeo trên áo.
- Ancient ships often had elaborate badges on their sterns.Các con tàu cổ thường có phù điêu đuôi tàu được chạm khắc rất tinh xảo.