tear
verb/tɛə//tɛː/- 1.
làm rách, xé
To rend (a solid material) by holding or restraining in two places and pulling apart, whether intentionally or not; to destroy or separate.
⚠ Học sinh hay dùng 'xé' cho mọi trường hợp bị rách; nếu áo bị rách do vướng đinh, nên dùng 'làm rách' thay vì 'xé' vì 'xé' thường ngụ ý hành động có chủ đích của con người.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm rách' nhấn mạnh kết quả bị hỏng, trong khi 'xé' nhấn mạnh hành động tách rời vật liệu bằng tay.
- He tore his coat on the nail.
- Then there came a reg'lar terror of a sou'wester same as you don't get one summer in a thousand, and blowed the shanty flat and ripped about half of the weir poles out of the sand. We spent consider'ble money getting 'em reset, and then a swordfish got into the pound and tore the nets all to slathers, right in the middle of the squiteague season. He suffered, poor man, at seeing her so badly dressed, with laceless boots, and the arm-holes of her pinafore torn down to the hips; for the charwoman took no care of her.
- 2.
làm rách
To injure as if by pulling apart.
⚠ Học sinh hay dùng 'làm xé' cho cơ thể; đúng phải là 'làm rách' hoặc 'làm đứt'. — Cả 'làm rách' và 'làm đứt' đều có thể dùng cho nghĩa 'phá hủy vật liệu', nhưng khi đi với 'cơ' (muscle), chúng chỉ sự tổn thương sinh học thay vì sự phá hủy vật thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm rách' thường dùng cho vật liệu, nhưng khi nói về cơ thể, ta dùng 'làm rách' hoặc 'làm đứt' để chỉ sự tổn thương mô.
- He tore some muscles in a weight-lifting accident.
- He tore some muscles in a weight-lifting accident.Anh ấy đã làm rách cơ trong một tai nạn khi tập tạ.
- 3.
xé nát
To destroy or reduce abstract unity or coherence, such as social, political or emotional.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'xé nát' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tổn thương sâu sắc về mặt cảm xúc hoặc sự đổ vỡ của các mối quan hệ.
- He was torn by conflicting emotions.
- He was torn by conflicting emotions.Anh ấy bị xé nát bởi những cảm xúc trái ngược nhau.
- 4.
xé toạc
To make (an opening) with force or energy.
⚠ Từ 'xé rách' có thể trùng với nghĩa làm rách vật liệu, tuy nhiên ở đây nó nhấn mạnh vào kết quả là tạo ra một khoảng trống hoặc lỗ hổng thay vì chỉ làm hỏng bề mặt.
ℹ Khác với nghĩa 'xé' thông thường (như xé giấy), từ này nhấn mạnh vào việc tạo ra một lỗ hổng hoặc đường rách do tác động ngoại lực mạnh.
- A piece of debris tore a tiny straight channel through the satellite.
- His boss will tear him a new one when he finds out.
- 5.
giật
To remove by tearing, or with sudden great force.
⚠ Từ 'xé' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm rách' (rend), nhưng trong ngữ cảnh này, sự kết hợp với 'ra khỏi' làm rõ nghĩa là tách rời vật thể.
ℹ Từ 'giật' nhấn mạnh vào hành động dùng lực đột ngột để tách rời, trong khi 'xé' thường dùng khi hành động làm rách vật liệu.
- Tear the coupon out of the newspaper.
- [A] surge of muddy water tore him free from his sandy nook and tumbled him down the gully.
- 6.
phá bỏ
To demolish.
ℹ Cụm từ 'tear down' luôn đi kèm với nhau để chỉ hành động phá dỡ công trình, khác với 'tear' đơn lẻ vốn chỉ hành động xé rách vật liệu.
- The slums were torn down to make way for the new development.
- The slums were torn down to make way for the new development.Khu nhà ổ chuột đã bị phá bỏ để lấy chỗ cho dự án phát triển mới.