horse

noun/hɔːs//hoːs/
  1. 1.

    ngựa, ngựa

    A hoofed mammal, Equus ferus caballus, often used throughout history for riding and draft work.

    Học sinh hay viết 'một con ngựa' là đúng, nhưng nếu dùng 'một ngựa' thì sai vì thiếu loại từ.

    Trong tiếng Việt, khi nói về động vật, ta luôn cần thêm loại từ 'con' phía trước danh từ chỉ loài vật.

    • A cowboy's greatest friend is his horse.
    • She loved taming horses on Saturday.
  2. 2.

    ngựa

    A hoofed mammal, Equus ferus caballus, often used throughout history for riding and draft work.

    Học sinh đôi khi viết 'một ngựa' thay vì 'một con ngựa'. Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ động vật cần có loại từ 'con' đi kèm.

    Từ 'ngựa' là danh từ chỉ loài, khi muốn đếm số lượng hoặc chỉ một cá thể cụ thể, bắt buộc phải thêm loại từ 'con' phía trước.

    • I really enjoy riding my grandfather's horse.Tôi rất thích cưỡi con ngựa của ông tôi.
  3. 3.

    ngựa

    A hoofed mammal, Equus ferus caballus, often used throughout history for riding and draft work.

    Học sinh hay viết 'một con con ngựa'; đúng phải là 'một con ngựa'.

    Từ 'ngựa' là danh từ, khi muốn chỉ số lượng cụ thể, bạn cần thêm loại từ 'con' ở phía trước.

    • These bone features, distinctive in the zebra, are actually present in all horses.
    • In the past, people often used horses for transportation.Ngày xưa, người ta thường dùng ngựa để làm phương tiện đi lại.
  4. 4.

    ngựa

    A hoofed mammal, Equus ferus caballus, often used throughout history for riding and draft work.

    Học sinh hay viết 'một con con ngựa'; đúng phải là 'một con ngựa'.

    Khi dùng làm danh từ chỉ loài vật, 'ngựa' cần loại từ 'con' đi kèm. Khi dùng để chỉ lực lượng kỵ binh trong quân đội, 'ngựa' không cần loại từ.

    • We should place two units of horse and one of foot on this side of the field.
    • He is riding on the back of his horse.Anh ấy đang cưỡi trên lưng con ngựa của mình.
  5. 5.

    ngựa

    A hoofed mammal, Equus ferus caballus, often used throughout history for riding and draft work.

    Người học thường viết 'một ngựa'; đúng phải là 'một con ngựa' vì đây là danh từ chỉ động vật.

    Trong tiếng Việt, khi nói về một con vật cụ thể, bạn cần thêm loại từ 'con' đứng trước danh từ 'ngựa'.

    • Now just remind me how the horse moves again?
    • I really like riding this horse.Tôi rất thích cưỡi con ngựa này.
  6. 6.

    ngựa

    A hoofed mammal, Equus ferus caballus, often used throughout history for riding and draft work.

    Học sinh thường quên dùng loại từ khi nói về động vật; thay vì nói 'tôi thấy ngựa', hãy nói 'tôi thấy con ngựa'.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ động vật thường đi kèm với loại từ 'con' để xác định số lượng hoặc đơn vị.

    • I really like riding this white horse.Tôi rất thích cưỡi con ngựa trắng này.

horse

verb/hɔːs//hoːs/
  1. 1.

    đùa nghịch

    Synonym of horse around.

    Từ này mang sắc thái suồng sã, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để nhắc nhở người khác ngừng làm việc vô bổ.

    • "Stop horsing, and guess how many kids!"
    • "Why don't we stop horsing and get down to cases, Lou?" Mike Davey growled.
  2. 2.

    trêu chọc

    To play mischievous pranks on.

    Trong tiếng Việt, từ 'trêu chọc' mang nghĩa rộng hơn và thường được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh đùa giỡn so với từ 'horse' trong tiếng Anh.

    • Was someone horsing her? Was it Josh's idea of a joke? For some moments she sat, plump hands with long pointed pink nails, toying with the envelope. Then she went to the telephone and called[…]
    • He was just horsing you, don't take it to heart.Cậu ta chỉ đang trêu chọc bạn thôi, đừng để bụng nhé.
  3. 3.

    cung cấp ngựa

    To provide with a horse; supply horses for.

    Trong tiếng Việt, động từ 'horse' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'cung cấp ngựa' hoặc 'trang bị ngựa' thay vì một từ đơn lẻ.

    • being better horsed, outrode me
    • […] and the same number from Russia for horsing her guns. During peace Turkey has 15,000 regular Cavalry; on mobilisation she should have 21,000, and 4,000 pack animals, without taking the irregular corps into consideration.
  4. 4.

    lên ngựa

    To get on horseback.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ.

    • He horsed himself well.
    • He quickly mounted his horse and rode away.Anh ấy nhanh chóng lên ngựa và phi đi.
  5. 5.

    cưỡi

    To sit astride of; to bestride.

    Từ 'cưỡi' cũng được dùng cho nghĩa 'to get on horseback', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tư thế ngồi trên lưng vật cưỡi thay vì hành động bắt đầu leo lên.

    Động từ 'cưỡi' thường được dùng cho ngựa, voi hoặc các phương tiện có yên như xe đạp, xe máy.

    • Stalls, bulks, windows / Are smothered up, leads filled, and ridges horsed / With variable complexions, all agreeing / In earnestness to see him.
    • He is riding the brown horse across the field.Anh ấy đang cưỡi con ngựa màu nâu chạy trên cánh đồng.
  6. 6.

    phối giống

    To copulate with (a mare).

    Học sinh không nên dùng từ 'cưỡi' vì từ này chỉ hành động ngồi trên lưng ngựa; đúng phải là 'phối giống'.

    Trong ngữ cảnh chăn nuôi, người Việt thường dùng cụm từ 'phối giống' để chỉ hành động này thay vì dùng một động từ đơn lẻ.

    • The farmer is preparing to horse the mare.Người nông dân đang chuẩn bị cho con ngựa đực phối giống với ngựa cái.

horse

noun/hɔːs//hoːs/
  1. 1.

    Heroin (drug).

    Đây là từ lóng trong tiếng Anh, tương tự với từ lóng 'hê' trong tiếng Việt. Cần lưu ý đây là từ ngữ nhạy cảm và không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • Riccio nodded toward a boy across the floor and said, “See that kid? He’s on dope.” The boy was standing against a wall, staring vacantly at the dancers, his face fixed in a gentle, faraway smile. Every few seconds, he would wipe his nose with the back of his hand. “Man, that Jo-Jo!” Benny said. “He’s stoned all the time.” “What’s he on—horse? Riccio asked, meaning heroin. “Who knows with that creep?” Benny said. I asked Benny if any special kind of boy went in for dope. “The creeps,” he said. “You know, the goofballs.” He searched for a word. “The weak kids. Like Jo-Jo. There ain’t nothing the guys can’t do to him. Last week, we took his pants off and made him run right in the middle of the street without them.”
    • Check that shirt. I got a couple of jolts of horse stashed under the collar