knight
noun/ˈnaɪ̯t/[ˈnaɪ̯t]- 1.
hiệp sĩ tập sự
A young servant or follower; a trained military attendant in service of a lord.
ℹ Trong bối cảnh lịch sử phương Tây, từ này chỉ giai đoạn chuẩn bị trước khi một người được phong tước hiệp sĩ chính thức, khác với các nghĩa chỉ tước hiệu hoặc chiến binh đã thành danh.
- Not all knights held fiefs, and it was not unusual for knights to buy themselves freedom from the obligations of the fief, or even to abscond with the arms provided by their lord, becoming a part of the large number of unenfeoffed, wandering knights available for hire […]
- In the feudal era, every knight-in-training had to learn how to care for their master's horses and weapons.Trong thời kỳ phong kiến, mỗi hiệp sĩ tập sự đều phải học cách chăm sóc ngựa và vũ khí cho chủ nhân của mình.
- 2.
hiệp sĩ
A minor nobleman with an honourable military rank who had served as a page and squire.
⚠ Từ 'hiệp sĩ' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'knight' (chiến binh, người được phong tước). Điểm khác biệt nằm ở ngữ cảnh lịch sử và địa vị xã hội được đề cập trong văn bản.
ℹ Mặc dù 'hiệp sĩ' thường được dùng để chỉ các chiến binh cưỡi ngựa nói chung, trong bối cảnh lịch sử, nó cũng là một tước hiệu cụ thể dành cho tầng lớp quý tộc nhỏ.
- This knight served his lord faithfully for many years.Vị hiệp sĩ này đã trung thành phục vụ lãnh chúa trong suốt nhiều năm.
- 3.
hiệp sĩ
An armored and mounted warrior of the Middle Ages.
- King Arthur and the Knights of the Round Table
- There are two tombs, each bearing effigies of a knight and his lady. One is 14th century, the other 15th century. The earlier knight wears chain mail and his lady has long, flowing hair. The later knight has plate armour, and his wife wears a wimple.
- 4.
hiệp sĩ phong kiến
A person obliged to provide knight service in exchange for maintenance of an estate held in knight's fee.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa các loại hiệp sĩ; không nên dùng 'hiệp sĩ' chung chung cho nghĩa này vì nó có thể gây hiểu lầm với các nghĩa khác như hiệp sĩ thời hiện đại hoặc hiệp sĩ trong truyện cổ tích.
ℹ Từ này mang tính chất thuật ngữ lịch sử, chỉ một vai trò cụ thể trong hệ thống kinh tế-chính trị thời Trung cổ chứ không chỉ đơn thuần là một chiến binh.
- In the feudal system, every knight was responsible for defending their lord's estate.Trong hệ thống phong kiến, mỗi hiệp sĩ phong kiến đều có trách nhiệm bảo vệ lãnh địa của chủ nhân.
- 5.
hiệp sĩ
A person on whom a knighthood has been conferred by a monarch.
⚠ Học sinh hay dùng 'hiệp sĩ' để chỉ các chiến binh thời Trung cổ; trong ngữ cảnh hiện đại, từ này chỉ tước hiệu danh dự do nhà vua hoặc nữ hoàng ban tặng. — Từ 'hiệp sĩ' cũng được dùng cho nghĩa 'chiến binh thời Trung cổ', nhưng sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh lịch sử so với tước hiệu hiện đại.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hiệp sĩ' cũng được dùng để chỉ những người dũng cảm làm việc nghĩa trong đời thường, nhưng nghĩa này hoàn toàn khác với tước hiệu chính thức của Anh.
- He was knighted for his services to the arts.Ông ấy đã được phong tước hiệp sĩ vì những đóng góp cho nghệ thuật.
- 6.
hiệp sĩ
A brave, chivalrous and honorable man devoted to a noble cause or love interest.
⚠ Từ 'hiệp sĩ' cũng được dùng cho nghĩa 'chiến binh mặc giáp thời Trung cổ', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức thay vì vai trò quân sự.
ℹ Từ này thường được dùng để chỉ những người có tinh thần nghĩa hiệp, không nhất thiết phải là người có tước hiệu hay mặc giáp sắt.
- He always protects the vulnerable like a knight in fairy tales.Anh ấy luôn bảo vệ những người yếu thế như một hiệp sĩ trong các câu chuyện cổ tích.
- 7.
mã
A chess piece, often in the shape of a horse's head, that is moved two squares in one direction and one at right angles to that direction in a single move, leaping over any intervening pieces.
- The knight may move to one of the squares nearest to that on which it stands but not on the same rank, file or diagonal. […] There are two knights, on the squares g1 and e1, and one of them moves to the square f3: either Ngf3 or Nef3, as the case may be.