gentle

adj/ˈdʒɛntl̩//ˈd͡ʒɛntl̩/
  1. 1.

    hiền hậu

    Tender and amiable; of a considerate or kindly disposition.

    Từ 'hiền hậu' thường được dùng để miêu tả tính cách con người, trong khi các nghĩa khác của 'gentle' như 'nhẹ nhàng' (soft) hay 'thoai thoải' (gradual) dùng các từ tiếng Việt hoàn toàn khác.

    • Stuart is a gentle man; he would never hurt you.
    • A good heart, these days, is hard to find / So please be gentle with this heart of mine
  2. 2.

    nhẹ nhàng

    Soft and mild rather than hard or severe.

    • I felt something touch my shoulder; it was gentle and a little slimy.
    • Here the stripped panelling was warmly gold and the pictures, mostly of the English school, were mellow and gentle in the afternoon light.
  3. 3.

    hiền

    Docile and easily managed.

    Từ 'hiền' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tender and amiable', nhưng khi nói về động vật hoặc người dễ điều khiển, 'dễ bảo' là lựa chọn chính xác hơn để phân biệt.

    Trong tiếng Việt, 'hiền' thường được dùng để chỉ tính cách của người hoặc vật có bản tính không hung dữ, trong khi 'dễ bảo' nhấn mạnh vào việc đối tượng đó biết nghe lời và dễ quản lý.

    • We had a gentle swim in the lake.
    • a gentle horse
  4. 4.

    thoai thoải

    Gradual rather than steep or sudden.

    Từ 'thoai thoải' thường được dùng để miêu tả địa hình hoặc độ dốc, trong khi 'nhẹ nhàng' có thể dùng cho các thay đổi mang tính chất khác như âm thanh hoặc chuyển động.

    • The walks in this area have a gentle incline.
    • This path has a gentle incline that is very easy to walk.Con đường này có một độ dốc thoai thoải rất dễ đi.
  5. 5.

    lịch sự

    Polite and respectful rather than rude.

    Trong tiếng Việt, 'gentle' khi mang nghĩa lịch sự thường được diễn đạt bằng trạng từ 'một cách lịch sự' đi kèm với động từ, thay vì dùng một tính từ đứng độc lập bổ nghĩa cho danh từ như trong tiếng Anh.

    • He gave me a gentle reminder that we had to hurry up.
    • He gave me a gentle reminder that we had to hurry up.Anh ấy nhắc nhở tôi một cách lịch sự rằng chúng tôi cần phải nhanh lên.
  6. 6.

    thuộc dòng dõi gia giáo

    Well-born; of a good family or respectable birth, though not noble.

    Trong tiếng Việt hiện đại, không có một từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với nghĩa này. Cụm từ 'dòng dõi gia giáo' thường được dùng để chỉ những người có nền tảng gia đình tốt, có giáo dục.

    • "You are of gentle blood," she said […]
    • 1893-1897, Charles Kendall Adams (editor), Johnson's Universal Encyclopedia British society is divided into nobility, gentry, and yeomanry, and families are either noble, gentle, or simple.

gentle

verb/ˈdʒɛntl̩//ˈd͡ʒɛntl̩/
  1. 1.

    trở nên dịu dàng

    To become gentle.

    Trong tiếng Việt, động từ 'gentle' thường được diễn đạt bằng cụm từ 'trở nên + tính từ' để chỉ sự thay đổi trạng thái.

    • “She's experienced a horrific and nasty scare and is in a state of shock, but otherwise she's relatively okay.” Conrad replied, his tone at first grim (as he recalled what he'd seen in the family room) and then it gentled to a more doctorial tone as he directed his next comments to his patient.
    • His tone was initially very stern but then it gentled to a more doctorial tone as he spoke to his patient.Giọng anh ấy ban đầu rất nghiêm nghị nhưng sau đó đã trở nên dịu dàng hơn khi nói chuyện với bệnh nhân.
  2. 2.

    nâng cao vị thế

    To ennoble.

    Từ này hiện nay rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ hoặc các tác phẩm kinh điển.

    • […] For he to-day that sheds his blood with me / Shall be my brother; be he ne'er so vile, / This day shall gentle his condition […]
    • This heroic deed will gentle his condition in the eyes of everyone.Chiến công này sẽ nâng cao vị thế của anh ấy trong mắt mọi người.
  3. 3.

    thuần hóa

    To break; to tame; to domesticate.

    Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh huấn luyện động vật, đặc biệt là gia súc.

    • Yakima could have tried to catch him, gentle him as Wolf had been gentled, but having two stallions in his cavvy would lead to a different kind of trouble.
    • He spent the whole summer trying to gentle that wild horse.Anh ấy dành cả mùa hè để thuần hóa con ngựa hoang đó.
  4. 4.

    làm dịu

    To soothe; to calm; to make gentle.

    Trong tiếng Việt, 'làm dịu' thường được dùng cho các trạng thái trừu tượng như tâm trạng, nỗi đau hoặc âm thanh, trong khi 'gentle' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả vật thể hữu hình.

    • A hornist, his playing gentled by perspective, is out of sight within the woods, but his notes are heard through or over the murmuring mix of bird song and breeze in leaves.
    • The melodic music helps to gentle my tense mood.Tiếng nhạc du dương giúp làm dịu tâm trạng căng thẳng của tôi.

gentle

noun/ˈdʒɛntl̩//ˈd͡ʒɛntl̩/
  1. 1.

    quý tộc

    A person of high birth.

    Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc các bối cảnh lịch sử, không dùng để chỉ người thượng lưu trong xã hội hiện đại.

    • Gentles, methinks you frown.
    • While actual medieval societies were full of lots of peasants and a few rich and noble gentles, SCA personas tend to be nobles rather than commoners.
  2. 2.

    dòi câu

    A maggot used as bait by anglers.

    Trong ngữ cảnh câu cá, từ này thường được dùng để chỉ loại dòi đã được nuôi sạch để làm mồi thay vì dòi tự nhiên.

    • Pooh! the whole thing is as alive and wrigging as an angler's box of gentles
    • Years ago, on Victoria's Port Phillip Bay, the recognised bait for garfish were `gentles', a genteel word for maggots, which were especially grown for gar fishermen.
  3. 3.

    chim ưng đã qua huấn luyện

    A trained falcon, or falcon-gentil.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành săn bắn bằng chim ưng cổ, hiện nay rất ít khi được dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The hunter brought a gentle to catch the prey.Người thợ săn mang theo một con chim ưng đã qua huấn luyện để bắt mồi.