gentleman

noun/ˈd͡ʒɛn.təl.mən/[ˈd͡ʒɛɾ̃.ɫ̩.mən]
  1. 1.

    quý ông

    Any well-bred, well-mannered, or charming man.

    Học sinh hay dùng 'ông' một cách đơn thuần để chỉ người lịch thiệp; 'ông' chỉ là cách gọi chung cho người đàn ông lớn tuổi, còn 'quý ông' mới nhấn mạnh vào sự lịch thiệp.

    Trong tiếng Việt, 'quý ông' thường được dùng để chỉ người đàn ông có phong thái đĩnh đạc và lịch sự, khác với cách gọi 'ông' chỉ mang tính chất trung tính về tuổi tác.

    • I corralled the judge, and we started off across the fields, in no very mild state of fear of that gentleman's wife, whose vigilance was seldom relaxed.
    • As a political system democracy seems to me extraordinarily foolish,[…]. My servant is, so far as I am concerned, welcome to as many votes as he can get.[…]I do not suppose that it matters much in reality whether laws are made by dukes or cornerboys, but I like, as far as possible, to associate with gentlemen in private life.
  2. 2.

    quý ông

    Any man.

    Học sinh hay dùng 'người đàn ông' trong mọi ngữ cảnh; khi muốn tỏ ra lịch sự hoặc trang trọng, hãy dùng 'quý ông'.

    Trong tiếng Việt, 'quý ông' thường được dùng trong ngữ cảnh dịch vụ hoặc giao tiếp trang trọng để thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe hoặc người được nhắc đến.

    • Please escort this gentleman to the gentlemen's room.
    • Please escort this gentleman to the gentlemen's room.Làm ơn đưa quý ông này đến phòng vệ sinh.
  3. 3.

    quý ông

    A man of gentle but not noble birth, particularly a man of means (originally ownership of property) who does not work for a living but has no official status in a peerage; (UK law) an armigerous man ranking below a knight.

    Từ 'quý ông' cũng được dùng cho nghĩa 'người đàn ông lịch thiệp', nhưng trong ngữ cảnh lịch sử, nó nhấn mạnh vào địa vị giai cấp thay vì cách cư xử.

    Từ 'quý ông' trong tiếng Việt hiện đại thường được dùng để chỉ sự lịch thiệp nói chung, nhưng trong bối cảnh lịch sử, nó mang nghĩa chỉ tầng lớp có đặc quyền về tài sản và địa vị xã hội.

    • Being a gentleman, Robert was entitled to shove other commoners into the gongpit but he still had to jump out of the way of the knights to avoid the same fate himself.
    • And when their ſcattered armie is ſubdu’d: And you march on their ſlaughtered carkaſſes, Share equally the gold that bought their liues, And liue like Gentlmen in Perſea, […]
  4. 4.

    công tử bột

    An effeminate or oversophisticated man.

    Học sinh hay dùng từ 'quý ông' để dịch nghĩa này, nhưng 'quý ông' mang nghĩa tích cực. Đúng phải là 'công tử bột'.

    Đây là từ dùng để châm biếm, không dùng trong giao tiếp lịch sự.

    • Well, la-di-da, aren't you just a proper gentleman?
    • He is just a gentleman who doesn't know how to do anything.Anh ta chỉ là một công tử bột không biết làm việc gì cả.
  5. 5.

    tay mơ

    An amateur or dabbler in any field, particularly those of independent means.

    Học sinh hay viết 'một gentleman kiến trúc'; đúng phải là 'một tay mơ trong lĩnh vực kiến trúc'.

    Từ 'tay mơ' mang sắc thái hơi coi thường, ám chỉ người thiếu kinh nghiệm hoặc không chuyên nghiệp, khác với nghĩa 'quý ông' thường thấy của từ gentleman.

    • Latrobe had extensive dealings with Jefferson, the most prominent gentleman-architect in the United States.
    • He is just an amateur in the field of architecture because he was not formally trained.Ông ấy chỉ là một tay mơ trong lĩnh vực kiến trúc vì ông ấy không được đào tạo bài bản.
  6. 6.

    vận động viên nghiệp dư

    An amateur player, particularly one whose wealth permits him to forego payment.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'gentleman' trong ngữ cảnh này với 'quý ông'; đúng phải là 'vận động viên nghiệp dư' để chỉ người chơi không chuyên.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'gentleman' gắn với sự lịch thiệp không tồn tại tương đương trong thể thao; chúng ta dùng cụm từ chỉ người chơi không chuyên.

    • He is a gentleman who never accepts prize money.Anh ấy là một vận động viên nghiệp dư không bao giờ nhận tiền thưởng.