fairy
noun/ˈfɛəɹi//ˈfeːɹiː/- 1.
tiên, nàng tiên, tiên nữ, yêu tinh
A mythical being of human form with magical powers, known in many sizes and descriptions, although typically depicted as a small sprite with gauze-like wings, especially one that is female. Fairies are revered in some modern forms of paganism.
ℹ Trong văn hóa Việt Nam, 'tiên' thường gợi liên tưởng đến các nhân vật trong thần thoại phương Đông, nhưng hiện nay cũng được dùng phổ biến để dịch các nhân vật tiên trong văn hóa phương Tây.
- But for a dreſſing for her head I thinke for her I haue a Tyer, That all Fayryes ſhall admyre.
- "They used to say there were fairies in that hill, I must tell you!"
- 2.
bê đê, người đồng tính nam
A male homosexual, especially one who is effeminate.
⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong giao tiếp thông thường vì đây là từ miệt thị; đúng phải là 'người đồng tính'.
ℹ Đây là một từ lóng có tính chất xúc phạm mạnh, không nên sử dụng trong môi trường học đường hoặc công sở.
- Don't call him a fairy like that, it's very rude.Đừng gọi cậu ấy là bê đê như thế, thật là khiếm nhã.
- 3.
bê đê
An effeminate man or boy.
⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong giao tiếp lịch sự vì nó là từ miệt thị; thay vào đó hãy dùng 'người đồng tính' nếu muốn nói về xu hướng tính dục một cách trung lập. — Từ này trùng với sense 'A male homosexual' vì trong tiếng Việt, ranh giới giữa việc chỉ sự ẻo lả và xu hướng tính dục thường bị đánh đồng trong ngôn ngữ nói miệt thị.
ℹ Từ này trong tiếng Việt mang sắc thái kỳ thị rất nặng nề và thường được dùng để nhạo báng thay vì chỉ mô tả đơn thuần.
- The cripple returned the smile and stuck out his hand. Miss Lonelyhearts clasped it, and they stood this way, smiling and holding hands, until Mrs. Doyle reëntered the room. "What a sweet pair of fairies you guys are," she said. The cripple pulled his hand away and made as though to strike his wife.
- We saw a horrible sight in the bar: a white hipster fairy had come in wearing a Hawaiian shirt and was asking the big drummer if he could sit in.
- 4.
cô nàng xinh đẹp
An attractive young woman; a small, graceful woman.
ℹ Đây là cách gọi không trang trọng, đôi khi mang tính chất tán tỉnh hoặc đánh giá ngoại hình, không nên dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc chuyên nghiệp.
- "When are we going to see this fairy?" demanded Algy. "You, personally, never. You're far too immoral. I might let the others look at her from a distance in a year or two."
- As she took out her key she was quite unaware that three pairs of eyes were watching her with interest from across the street. [...] ‘Strewth–’e ain’t ’arf got a fairy this time,’ remarked the husky Mr. Clegg.
- 5.
người phụ nữ quyến rũ chết người
An enchantress, or creature of overpowering charm.
ℹ Cụm từ này mang nghĩa bóng bẩy để chỉ sự thu hút mãnh liệt, không dùng để chỉ các sinh vật huyền bí có cánh.
- She is a fairy who makes many men fall in love with her.Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ chết người khiến bao nhiêu đàn ông phải say đắm.
- 6.
chim tiên
A member of two species of hummingbird in the genus Heliothryx.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'tiên' trong thần thoại; cần dùng 'chim tiên' để chỉ loài chim này.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tiên' thường chỉ các nhân vật huyền thoại có phép thuật, vì vậy cần thêm từ 'chim' để làm rõ nghĩa sinh học.
- This species of fairy is typically found in the tropical forests of South America.Loài chim tiên này thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới ở Nam Mỹ.