gently
adv/ˈd͡ʒɛntli/[ˈd͡ʒɛ̃ɾ̃li]- 1.
nhẹ nhàng
In a manner characterized by gentleness
ℹ Từ này được dùng để mô tả hành động vật lý hoặc thái độ ứng xử cần sự tinh tế, tránh gây va chạm mạnh.
- First, marinate the tofu. In a bowl, whisk the kecap manis, chilli sauce, and sesame oil together. Cut the tofu into strips about 1cm thick, mix gently (so it doesn't break) with the marinade and leave in the fridge for half an hour.
- The plane is travelling impossibly slowly – 30km an hour – when it gently noses up and leaves the ground. With air beneath them, the rangy wings seem to gain strength; the fuselage that on the ground seemed flimsy becomes elegant, like a crane vaunting in flight. It seems not to fly, though, so much as float.
- 2.
nhẹ nhàng
In a manner characterized by gentleness
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhẹ nhàng' có thể dùng cho cả hành động vật lý (như chạm vào ai đó) và trạng thái (như cách nói chuyện hoặc phong cảnh).
- From Blackwater there is a more or less level run through gently rolling farmlands and downs to Merstone, with its island platform and passing loop.
- The rolling hills stretch gently across the countryside.Những ngọn đồi nhấp nhô nhẹ nhàng trải dài khắp vùng nông thôn.
- 3.
nhẹ nhàng
In a manner characterized by gentleness
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhẹ nhàng' thường được dùng để mô tả cả hành động vật lý (như cầm nắm) lẫn thái độ ứng xử (như nói năng).
- I look at the world, and I notice it's turning / While my guitar gently weeps / With every mistake, we must surely be learning / Still my guitar gently weeps
- He gently laid the baby on the bed.Anh ấy nhẹ nhàng đặt đứa bé xuống giường.
- 4.
thuộc dòng dõi quý tộc
From a gentle or high-class family.
ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản lịch sử, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
- gently born
- She was a lady who was gently born.Cô ấy là một tiểu thư thuộc dòng dõi quý tộc.
- 5.
một cách quý phái, nhẹ nhàng
In the manner of one of gentle birth; in a manner that reflects the traditional virtues of the gentry: courteously, nobly.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển, thường xuất hiện trong văn học để mô tả phong thái của tầng lớp thượng lưu, không dùng trong giao tiếp hiện đại.
- He always treated everyone gently, even in the most difficult circumstances.Ông ấy luôn đối xử với mọi người một cách quý phái dù trong hoàn cảnh khó khăn nhất.