softly

adv/ˈsɔftli//ˈsɑftli/
  1. 1.

    nhẹ nhàng

    In a soft manner; gently.

    Từ 'nhẹ nhàng' có thể dùng cho cả hành động vật lý (như xoa bóp) lẫn cách ứng xử hoặc thái độ, trong khi các từ như 'khẽ' thường chỉ dùng cho âm thanh hoặc chuyển động rất nhỏ.

    • The masseuse was rubbing my back too softly for my liking, so I asked her to go harder.
    • He had married a lady well educated and softly nurtured, but not dowered with worldly wealth. […] They would give up ideas of gentle living, of soft raiment, and delicate feeding.
  2. 2.

    khẽ

    Not loudly; nearly inaudibly.

    Từ 'khẽ' có thể dùng cho nghĩa 'nhẹ nhàng' (gently), nhưng trong ngữ cảnh âm thanh, nó tập trung vào độ lớn, còn nghĩa 'gently' tập trung vào cường độ tác động vật lý.

    Trong tiếng Việt, 'khẽ' thường được dùng để mô tả hành động hoặc âm thanh rất nhẹ, trong khi 'nho nhỏ' nhấn mạnh vào âm lượng thấp.

    • whisper softly in someone's ear
    • play music softly
  3. 3.

    nhạt nhòa

    With subdued color; faded or misty with distance.

    Khác với nghĩa 'nhẹ nhàng' hay 'khẽ khàng' dùng cho âm thanh hoặc hành động, nghĩa này tập trung vào đặc tính thị giác của màu sắc và khoảng cách.

    • And they sat very still, the two of them, and looked out over that great, beautiful desert—away to the home mesa that they could see, softly blue, in the distance.
    • The mountain range appeared softly blue on the distant horizon.Dãy núi hiện lên nhạt nhòa phía xa chân trời.