quietly
adv/ˈkwaɪ.ɪt.li//ˈkwaɪ.ət.li/- 1.
khẽ
Producing little or no noise.
⚠ Học sinh hay dùng 'yên tĩnh' để chỉ hành động (ví dụ: 'đóng cửa yên tĩnh'); đúng phải là 'khẽ' hoặc 'nhẹ nhàng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khẽ' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động vật lý như đóng, mở, bước, nói.
- When Timothy and Julia hurried up the staircase to the bedroom floor, where a considerable commotion was taking place, Tim took Barry Leach with him.[…]. The captive made no resistance and came not only quietly but in a series of eager little rushes like a timid dog on a choke chain.
- He closed the door quietly so as not to wake the baby.Anh ấy khẽ đóng cửa để không làm em bé thức giấc.
- 2.
âm thầm
Without attracting attention.
ℹ Từ 'âm thầm' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc quá trình diễn ra không ồn ào và không gây chú ý, khác với 'lặng lẽ' đôi khi mang sắc thái buồn bã hoặc cô đơn hơn.
- "Since hypertension doesn't usually cause symptoms, it flies below the radar, quietly damaging the vessels that deliver blood to your body and brain and increasing your risk of being blindsided by a heart attack or stroke."
- This disease quietly damages the body without obvious symptoms.Căn bệnh này âm thầm gây hại cho cơ thể mà không có triệu chứng rõ rệt.