piano
noun/ˈpjænəʊ//piˈænəʊ/- 1.
đàn piano, dương cầm
A percussive keyboard musical instrument, usually ranging over seven octaves, with white and black colored keys, played by pressing these keys, causing hammers to strike strings.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái piano'; đúng phải là 'một chiếc đàn piano' vì đây là nhạc cụ có kích thước lớn.
ℹ Người Việt thường thêm từ 'đàn' phía trước để chỉ rõ đây là một loại nhạc cụ, thay vì chỉ dùng từ 'piano' đơn thuần.
- The piano in his house takes up a lot of space.
- She has been taking lessons for many years and now plays piano very well.