polite
adj/pəˈlaɪt/- 1.
lễ phép, lịch sự
Well-mannered, civilized.
- It's not polite to use a mobile phone in a restaurant.
- Try and be polite to Auntie Maria for once.
- 2.
nhẵn bóng
Smooth, polished, burnished.
ℹ Đây là cách dùng cổ xưa của từ 'polite' trong tiếng Anh, hiện nay chủ yếu chỉ còn xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc mô tả kỹ thuật cũ.
- rays of light […]falling on […]a polite surface
- The light reflected on the polite surface of the stone.Ánh sáng phản chiếu trên bề mặt nhẵn bóng của viên đá.