polite

adj/pəˈlaɪt/
  1. 1.

    lễ phép, lịch sự

    Well-mannered, civilized.

    • It's not polite to use a mobile phone in a restaurant.
    • Try and be polite to Auntie Maria for once.
  2. 2.

    nhẵn bóng

    Smooth, polished, burnished.

    Đây là cách dùng cổ xưa của từ 'polite' trong tiếng Anh, hiện nay chủ yếu chỉ còn xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc mô tả kỹ thuật cũ.

    • rays of light […]falling on […]a polite surface
    • The light reflected on the polite surface of the stone.Ánh sáng phản chiếu trên bề mặt nhẵn bóng của viên đá.

polite

verb/pəˈlaɪt/
  1. 1.

    trau chuốt

    To polish; to refine; to render polite.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại đã trở nên lỗi thời với nghĩa là động từ; ngày nay người ta thường dùng 'polish' hoặc 'refine'.

    • those exercises plied, which polite men's spirits
    • Those exercises helped to polish men's spirits.Những bài tập đó giúp trau chuốt tâm hồn con người.