reasonable
adj/ˈɹiː.zə.nə.bəl/[ˈɹiː.zə.nə.bɫ̩]- 1.
có lý trí
Having the faculty of reason; rational, reasoning.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc triết học, khác với nghĩa 'hợp lý' (reasonable) thường dùng để chỉ một quyết định hay mức giá.
- The wiſdome and underſtanding of this Beaſt [the beaver], vvill almoſt conclude him a reaſonable creature: […]
- Human beings are reasonable creatures.Con người là sinh vật có lý trí.
- 2.
hợp lý, hợp lí
Just; fair; agreeable to reason.
⚠ Từ 'hợp lý' cũng được dùng cho nghĩa 'không đắt đỏ' (fairly priced). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, 'hợp lý' nhấn mạnh vào sự công bằng và tính logic của một hành động thay vì giá trị tiền bạc.
ℹ Từ 'hợp lý' được dùng để chỉ tính chất của một quyết định hoặc yêu cầu dựa trên logic, khác với nghĩa 'giá cả phải chăng' (không đắt) cũng thường được dịch là 'hợp lý'.
- The episode also opens with an inspired bit of business for Homer, who blithely refuses to acquiesce to an elderly neighbor’s utterly reasonable request that he help make the process of selling her house easier by wearing pants when he gallivants about in front of windows […]
- Her request was very reasonable, so I agreed to help.Yêu cầu của cô ấy rất hợp lý nên tôi đã đồng ý giúp đỡ.
- 3.
vừa phải
Not excessive or immoderate; within due limits; proper.
⚠ Từ 'hợp lý' cũng được dùng cho nghĩa 'công bằng, đúng đắn' (just/fair), nhưng trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào việc không vượt quá giới hạn cho phép.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vừa phải' nhấn mạnh vào mức độ không thái quá, trong khi 'hợp lý' nhấn mạnh vào tính logic và sự chấp nhận được của yêu cầu hoặc hành động.
- a reasonable demand, amount, or price
- We made a reasonable demand so that both sides could work together easily.Chúng tôi đưa ra một yêu cầu vừa phải để cả hai bên có thể dễ dàng hợp tác.
- 4.
phải chăng
Not expensive; fairly priced.
⚠ Học sinh hay dùng 'hợp lý' theo nghĩa 'giá rẻ' một cách máy móc; trong văn nói tự nhiên, 'phải chăng' thường được dùng để chỉ mức giá vừa túi tiền hơn. — Từ 'hợp lý' cũng được dùng cho nghĩa 'đúng đắn, logic' (reasonable/rational). Để phân biệt, khi nói về giá cả, hãy ưu tiên dùng 'phải chăng'.
ℹ Từ 'phải chăng' thường được dùng như một tính từ đứng sau động từ 'là' hoặc bổ nghĩa cho danh từ chỉ giá cả.
- $20 a bottle is very reasonable for a good wine at a restaurant.
- Say, would you happen to know a good place for lunch in the downtown area? ... The Radisson ... Oh yah? ... Is it reasonable?
- 5.
tạm được
Satisfactory.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'reasonable' với 'hợp lý' (fair/logical). Khi nói về chất lượng công việc, không nên dùng 'hợp lý'; đúng phải là 'tạm được' hoặc 'khá tốt'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi đánh giá chất lượng công việc ở mức độ trung bình khá, người bản ngữ thường dùng cụm từ 'tạm được' thay vì dịch sát nghĩa từ các tính từ tiếng Anh.
- The builders did a reasonable job, given the short notice.
- The builders did a reasonable job, given the short notice.Dù thời gian gấp rút, những người thợ đã làm một công việc tạm được.