absurd
adj/əbˈsɜːd//əbˈzɜːd/- 1.
vô lý, hoang đường
Contrary to reason or propriety; obviously and flatly opposed to manifest truth; inconsistent with the plain dictates of common sense; logically contradictory; nonsensical; ridiculous; silly.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vô lý' thường được dùng như một tính từ để mô tả một ý kiến hoặc hành động không hợp logic, tương tự như cách dùng 'absurd' trong ngữ cảnh này.
- This proffer is absurd and reasonless.
- 'Tis phrase absurd to call a villain great
- 2.
lạc điệu
Inharmonious; dissonant.
ℹ Từ này thường được dùng để mô tả sự không hòa hợp trong âm nhạc hoặc sự không phù hợp về phong cách, khác với nghĩa 'vô lý' hay 'ngớ ngẩn' của từ 'absurd' trong ngữ cảnh hiện đại.
- The discordant sound of the music made the concert unpleasant.Tiếng đàn lạc điệu khiến buổi hòa nhạc trở nên khó chịu.
- 3.
phi lý
Having no rational or orderly relationship to people's lives; meaningless; lacking order or value.
⚠ Từ 'phi lý' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'trái với lẽ thường' (nghĩa 1), nhưng ở đây nó được dùng để mô tả một trạng thái tồn tại thiếu trật tự thay vì một hành động ngớ ngẩn.
ℹ Từ 'phi lý' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng logic hoặc trật tự trong một hệ thống hoặc hoàn cảnh, khác với 'vô lý' thường dùng để chỉ một hành động hoặc lời nói không có căn cứ.
- Adults have condemned them to live in what must seem like an absurd universe.
- Adults have condemned them to live in what must seem like an absurd universe.Người lớn đã đẩy trẻ em vào một thế giới mà đối với chúng có vẻ phi lý.
- 4.
phi lý
Dealing with absurdism.
⚠ Từ 'phi lý' cũng được dùng cho nghĩa 'trái với lẽ thường', nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang sắc thái học thuật về một trường phái tư tưởng thay vì chỉ sự vô lý thông thường.
ℹ Khi dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc văn học, từ này thường được dùng như một danh từ hoặc tính từ chuyên môn để chỉ một khái niệm cụ thể thay vì chỉ sự ngớ ngẩn thông thường.
- This work is deeply rooted in the absurd in twentieth-century literature.Tác phẩm này mang đậm tư tưởng phi lý trong văn học thế kỷ hai mươi.