rich

adj/ˈɹɪt͡ʃ/[ˈɹʷɪt͡ʃ]
  1. 1.

    giàu

    Wealthy: having a lot of money and possessions.

    • “A very welcome, kind, useful present, that means to the parish. By the way, Hopkins, let this go no further. We don't want the tale running round that a rich person has arrived. Churchill, my dear fellow, we have such greedy sharks, and wolves in lamb's clothing.[…]”
    • In order to grant the rich these pleasures, the social contract is reconfigured. The welfare state is dismantled. […]
  2. 2.

    ngậy

    Having an intense fatty or sugary flavour.

    Học sinh hay dùng từ 'giàu' để chỉ thức ăn có nhiều chất béo, nhưng 'giàu' chỉ dùng cho người có nhiều tiền. Với thức ăn, hãy dùng 'ngậy' hoặc 'béo'.

    Từ 'béo' cũng có thể dùng để chỉ người thừa cân, vì vậy khi nói về thức ăn, người Việt thường dùng 'ngậy' để nhấn mạnh độ béo ngậy của nguyên liệu.

    • a rich dish; rich cream or soup; rich pastry
    • It is the richest food I have ever eaten, and for this reason I soon learned to partake of it sparingly.
  3. 3.

    thu nhập cao

    Remunerative.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'rich job' thành 'công việc giàu có'; đúng phải là 'công việc có thu nhập cao'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng từ 'giàu' để mô tả một công việc, mà dùng cụm từ chỉ mức lương hoặc thu nhập.

    • All racists I grew up with have rich jobs.
    • He is lucky to have a rich job.Anh ấy may mắn có một công việc với thu nhập cao.
  4. 4.

    phong phú

    Plentiful, abounding, abundant, fulfilling.

    Từ 'phong phú' thường được dùng để mô tả sự đa dạng và dồi dào về số lượng hoặc chất lượng của các yếu tố bên trong một cái gì đó, ví dụ như 'phong phú về truyền thống' hoặc 'phong phú về từ vựng'.

    • a rich treasury; a rich entertainment; a rich crop
    • rich in fiber; rich in traditions
  5. 5.

    màu mỡ

    Yielding large returns; productive or fertile; fruitful.

    Từ 'màu mỡ' thường chỉ dùng cho đất đai hoặc vùng đất, không dùng để chỉ sự giàu có về tiền bạc như từ 'giàu'.

    • rich soil or land; a rich mine
    • This area has very rich soil so farmers can grow many types of crops.Khu vực này có đất đai rất màu mỡ nên nông dân trồng được nhiều loại cây.
  6. 6.

    đắt tiền

    Composed of valuable or costly materials or ingredients; procured at great outlay; highly valued; precious; sumptuous; costly.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'giàu' cho đồ vật; đúng phải là 'đắt tiền' hoặc 'xa xỉ' khi nói về giá trị vật chất.

    Trong tiếng Việt, từ 'giàu' chỉ dùng cho người hoặc quốc gia có nhiều tiền bạc, không dùng để mô tả đặc tính của đồ vật.

    • a rich endowment; a rich dress; rich silk or fur; rich presents
    • rich and various gems

rich

noun/ˈɹɪt͡ʃ/[ˈɹʷɪt͡ʃ]
  1. 1.

    người giàu

    The rich people of a society or the world collectively, the rich class of a society.

    Học sinh hay viết 'những người giàu có' khi muốn chỉ tầng lớp xã hội; đúng hơn nên dùng 'người giàu' hoặc 'giới nhà giàu' để chỉ tập thể.

    Trong tiếng Việt, 'người giàu' không cần thêm loại từ vì nó chỉ một nhóm người thay vì một cá thể cụ thể.

    • Let me tell you about the very rich. They are different from you and me. They possess and enjoy early, and it does something to them, makes them soft where we are hard, and cynical where we are trustful, in a way that, unless you were born rich, it is very difficult to understand. They think, deep in their hearts, that they are better than we are...
    • […] if he lived he would never write about her, he knew that now. Nor about any of them. The rich were dull and they drank too much, or they played too much backgammon. They were dull and they were repetitious. He remembered poor Scott Fitzgerald and his romantic awe of them and how he had started a story once that began, "The rich are different from you and me." And how some one had said to Scott, Yes, they have more money. But that was not humorous to Scott. He thought they were a special glamourous race and when he found they weren't it wrecked him just as much as any other thing that wrecked him.
  2. 2.

    người về nhì

    the second placer in Tycoon

    Học sinh hay viết 'cái người về nhì'; đúng phải là 'người về nhì' vì 'người' đã là danh từ chỉ người không cần loại từ bổ trợ.

    Trong ngữ cảnh trò chơi, 'rich' ở đây là thuật ngữ riêng chỉ thứ hạng, không liên quan đến sự giàu có.

    • In the Tycoon game, the rich will receive a smaller prize.Trong trò chơi Tycoon, người về nhì sẽ nhận được giải thưởng nhỏ hơn.

rich

verb/ˈɹɪt͡ʃ/[ˈɹʷɪt͡ʃ]
  1. 1.

    làm giàu

    To enrich.

    Trong tiếng Việt, 'làm giàu' thường được dùng như một cụm động từ tách rời, không cần thêm tân ngữ nếu nghĩa đã rõ ràng trong ngữ cảnh.

    • And than he shall be riched ſo, That it may faile nevermo
    • With shadowy forests and with champains rich'd
  2. 2.

    làm giàu

    To become rich.

    Mặc dù 'làm giàu' thường được hiểu là hành động chủ động, trong tiếng Việt nó cũng được dùng để diễn tả quá trình trở nên giàu có.

    • He got rich through real estate business.Anh ấy đã làm giàu nhờ kinh doanh bất động sản.