broke
adj/ˈbɹəʊ̯k//bɹɒk/- 1.
phá sản
Financially ruined, bankrupt.
⚠ Học sinh hay dùng 'bị vỡ' để chỉ tình trạng tài chính; đúng phải là 'bị phá sản'.
ℹ Từ 'phá sản' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính cá nhân nghiêm trọng, trong khi 'trắng tay' mang sắc thái bình dân hơn.
- He was broke after spending all his money into video games.
- It seems some of his Creditors have taken notice of it, and he was like to be broke yesterday in his absence.
- 2.
cháy túi
Without any money, penniless.
⚠ Học sinh hay dùng 'bị vỡ' để nói về tình trạng không có tiền, nhưng 'bị vỡ' chỉ dùng cho đồ vật bị hỏng. Đúng phải là 'cháy túi' hoặc 'hết tiền'.
ℹ Đây là một tính từ không thể so sánh, vì vậy không dùng 'more broke' hay 'most broke'.
- dead broke; flat broke
- I cannot go to the movies tonight because I am broke.Tôi không thể đi xem phim tối nay vì tôi đang cháy túi.
- 3.
hỏng
Broken.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'hỏng' (dùng cho máy móc, đồ vật không hoạt động) và 'vỡ' (dùng cho vật cứng bị nứt, bể). Ví dụ: 'cái cốc bị hỏng' là sai, đúng phải là 'cái cốc bị vỡ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hỏng' là tính từ chỉ trạng thái, không cần thêm động từ 'to be' như trong tiếng Anh.
- If it ain’t broke, don't fix it.
- If the farmer is seriously injured by the depressed state of the markets, his spirit is broke, and there must ensue a very general discredit with regard to the farming business;
- 4.
bị tước quân hàm
Demoted, deprived of a commission.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này mang tính chất mô tả một hình phạt chính thức trong quân đội, khác với việc chỉ đơn thuần là mất việc làm.
- He was broke and rendered unfit to serve His Majesty at sea.
- After breaking the rules, he was broke and no longer allowed to serve in the army.Sau khi vi phạm kỷ luật, anh ta đã bị tước quân hàm và không còn được phục vụ trong quân đội.