expensive

adj/ɪkˈspɛnsɪv/[ɪkˈspɛnsɪv]
  1. 1.

    đắt, đắt tiền, mắc

    Having a high price or cost.

    • If successful, Edison and Ford—in 1914—would move society away from the ever more expensive and then universally known killing hazards of gasoline cars: air and water pollution, noise and noxiousness, constant coughing and the undeniable rise in cancers caused by smoke exhaust particulates.
    • In Starbucks’s case, the firm has in effect turned the process of making an expensive cup of coffee into intellectual property.
  2. 2.

    tốn kém

    Taking a lot of system time or resources.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa nghĩa 'giá cao' và 'tốn tài nguyên'. Đừng dùng 'đắt đỏ' cho máy tính; hãy dùng 'tốn kém'. — Từ 'tốn kém' cũng dùng cho nghĩa 'giá cao', nhưng khi đi kèm với các danh từ như 'tài nguyên', 'bộ nhớ', 'thời gian', người bản ngữ sẽ hiểu ngay là nghĩa kỹ thuật.

    Trong ngữ cảnh công nghệ, 'tốn kém' không nói về tiền bạc mà nói về sự tiêu thụ bộ nhớ hoặc năng lượng xử lý.

    • an unnecessarily expensive choice of algorithm
    • This calculation is very expensive in terms of server resources.Việc tính toán này rất tốn kém về tài nguyên máy chủ.
  3. 3.

    phung phí

    Given to expending a lot of money; profligate, lavish.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'expensive' với nghĩa 'đắt đỏ' được dịch là 'đắt', còn nghĩa 'phung phí' dùng để chỉ hành vi tiêu tiền của con người.

    • […] And that he looked into his own affairs, and underſtood them; That he had, when abroad, been very expenſive; and contracted a large debt (for he made no ſecret of his affairs); […]
    • […] thus naturally generous and expenſive, he ſquandered away his money, and made a moſt ſplendid appearance upon the receipt of his quarterly appointment; […]
  4. 4.

    tốn kém

    Having a high economy rate.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'đắt' (dùng cho giá cả) và 'tốn kém' (dùng cho sự tiêu hao tài nguyên). Đúng phải là: 'Việc này rất tốn kém' thay vì 'Việc này rất đắt'.

    Trong tiếng Việt, 'đắt' chỉ dùng cho giá tiền của hàng hóa, trong khi 'tốn kém' dùng cho chi phí vận hành hoặc các hoạt động tiêu tốn nguồn lực.

    • Maintaining this system is very expensive.Việc duy trì hệ thống này rất tốn kém.