budget
noun/ˈbʌd͡ʒ.ɪt//ˈbʌd͡ʒ.ət/- 1.
- 2.
ngân sách hạn hẹp
A relatively small amount of available money.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'on a budget' thành 'trên một ngân sách'; cách diễn đạt tự nhiên là 'có ngân sách hạn hẹp'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các tính từ như 'hạn hẹp' hoặc 'eo hẹp' để nhấn mạnh tính chất giới hạn của số tiền.
- We're on a budget, so we can't afford to eat at that restaurant.
- We're on a budget, so we can't afford to eat at that restaurant.Vì chúng tôi đang có ngân sách hạn hẹp nên không thể ăn ở nhà hàng đó được.
- 3.
bản dự toán ngân sách, ngân sách
An itemized summary of intended expenditure; usually coupled with expected revenue.
ℹ Trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc chính phủ, 'bản dự toán ngân sách' thường được dùng để chỉ kế hoạch tài chính chi tiết thay vì chỉ là tổng số tiền có sẵn.
- The company is reviewing the budget for the upcoming fiscal year.Công ty đang xem xét bản dự toán ngân sách cho năm tài chính sắp tới.
- 4.
túi da
A wallet, purse or bag.
ℹ Từ này hiện nay chỉ được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử để chỉ các loại túi đựng đồ thời xưa, không dùng để chỉ ví tiền hiện đại.
- With that out of his bouget forth he drew / Great store of treasure, therewith him to tempt […]
- The Bread of my Companions vvas halfe baked Dough, of round forme, vvhich they bake vvith putting a hot ſtone into the Dough, and rolling it, caſt it into the fire, ſo that the out-ſide is ſcorched, the in-ſide unbaked. This they carried in their Budgets, but my ſtomacke could not beare it.
- 5.
tập hợp
A compact collection of things.
ℹ Từ này trong ngữ cảnh này mang sắc thái văn chương cổ điển, không còn được dùng trong giao tiếp hiện đại để chỉ một nhóm đồ vật.
- I set off, therefore, in high spirits, for I felt that I had done good work and was bringing back a fine budget of news for my companions.
- He brought back a fine budget of news for his companions.Anh ấy mang về một tập hợp các tin tức thú vị cho bạn bè.
- 6.
bao cắm báng súng
A socket in which the end of a cavalry carbine rests.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn cũ liên quan đến trang bị kỵ binh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
- The soldier placed his gun into the budget before mounting his horse.Người lính đặt báng súng vào bao cắm báng súng trước khi leo lên lưng ngựa.