fund
noun/ˈfʌnd/- 1.
- 2.
quỹ
An organization managing such money.
- 3.
quỹ đầu tư
A money-management operation, such as a mutual fund.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'quỹ đầu tư' được dùng phổ biến để chỉ các hoạt động quản lý tiền chuyên nghiệp, giúp phân biệt rõ với nghĩa 'quỹ' chỉ đơn thuần là một khoản tiền tiết kiệm hay ngân sách.
- Several major funds were declared insolvent recently.
- Several major funds were declared insolvent recently.Nhiều quỹ đầu tư lớn đã bị tuyên bố mất khả năng thanh toán gần đây.
- 4.
kho tàng
A large supply of something to be drawn upon.
ℹ Từ 'kho tàng' thường được dùng để chỉ những thứ trừu tượng như kiến thức hoặc kinh nghiệm, trong khi 'nguồn' mang nghĩa chung hơn và có thể dùng cho cả vật chất lẫn phi vật chất.
- He drew on his immense fund of knowledge.
- an inexhaustible fund of stories