fund

noun/ˈfʌnd/
  1. 1.

    quỹ

    A sum or source of money.

    • the fund of a bank, commercial house, manufacturing corporation, etc.
    • a fund for the maintenance of underprivileged students
  2. 2.

    quỹ

    An organization managing such money.

  3. 3.

    quỹ đầu tư

    A money-management operation, such as a mutual fund.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'quỹ đầu tư' được dùng phổ biến để chỉ các hoạt động quản lý tiền chuyên nghiệp, giúp phân biệt rõ với nghĩa 'quỹ' chỉ đơn thuần là một khoản tiền tiết kiệm hay ngân sách.

    • Several major funds were declared insolvent recently.
    • Several major funds were declared insolvent recently.Nhiều quỹ đầu tư lớn đã bị tuyên bố mất khả năng thanh toán gần đây.
  4. 4.

    kho tàng

    A large supply of something to be drawn upon.

    Từ 'kho tàng' thường được dùng để chỉ những thứ trừu tượng như kiến thức hoặc kinh nghiệm, trong khi 'nguồn' mang nghĩa chung hơn và có thể dùng cho cả vật chất lẫn phi vật chất.

    • He drew on his immense fund of knowledge.
    • an inexhaustible fund of stories

fund

verb/ˈfʌnd/
  1. 1.

    tài trợ

    To pay or provide money for.

    • He used his inheritance to fund his gambling addiction.
  2. 2.

    gửi tiền vào quỹ

    To place (money) in a fund.

    Cụm từ này tập trung vào hành động tích lũy hoặc chuyển tiền vào một nguồn vốn sẵn có, khác với việc chi trả chi phí cho một dự án.

    • He decided to fund his retirement account every month to ensure his future.Anh ấy quyết định gửi tiền vào quỹ hưu trí mỗi tháng để đảm bảo tương lai.
  3. 3.

    chuyển nợ thành vốn

    To form a debt into a stock charged with interest.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành tài chính, không dùng trong ngữ cảnh chi trả chi phí thông thường.

    • The government decided to fund the debt to stabilize the national budget.Chính phủ quyết định chuyển nợ thành vốn để ổn định ngân sách quốc gia.