extreme
adj/ɪkˈstɹiːm//ɛkˈstɹiːm/- 1.
xa xôi nhất, điểm cực
Of a place, the most remote, farthest or outermost.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về vị trí địa lý, 'xa xôi nhất' thường được dùng để nhấn mạnh khoảng cách, trong khi 'tận cùng' nhấn mạnh vào giới hạn cuối cùng của một không gian.
- At the extreme edges, the coating is very thin.
- At the extreme edges, the coating is very thin.Lớp phủ ở những rìa xa xôi nhất rất mỏng.
- 2.
cực độ, cực đại, cực độ
In the greatest or highest degree; intense.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'cực độ' với 'cực đại'. 'Cực đại' thường dùng trong toán học hoặc kỹ thuật để chỉ giá trị lớn nhất, còn 'cực độ' dùng để chỉ mức độ của cảm xúc hoặc trạng thái.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cực độ' thường đi sau danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái để nhấn mạnh mức độ cao nhất của nó.
- He has an extreme aversion to needles, and avoids visiting the doctor.
- And Vickers launched forth into a tirade very different from his platform utterances. He spoke with extreme contempt of the dense stupidity exhibited on all occasions by the working classes. He said that if you wanted to do anything for them, you must rule them, not pamper them.
- 3.
quá mức, cực đoan
Excessive, or far beyond the norm.
⚠ Từ 'quá mức' có thể trùng với nghĩa 'intense' (cường độ cao), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất vượt ra ngoài giới hạn cho phép thay vì chỉ đơn thuần là cường độ mạnh.
ℹ Từ 'quá mức' có thể dùng cho cả danh từ và động từ, trong khi 'thái quá' thường dùng để chỉ hành vi hoặc thái độ vượt quá chuẩn mực.
- His extreme love of model trains showed in the rails that criscrossed his entire home.
- An extreme version of vorticity is a vortex. The vortex is a spinning, cyclonic mass of fluid, which can be observed in the rotation of water going down a drain, as well as in smoke rings, tornados and hurricanes.
- 4.
khắt khe
Drastic, or of great severity.
ℹ Từ 'khắt khe' thường dùng cho các quy định, luật lệ hoặc thái độ, trong khi 'gay gắt' thường dùng cho các phản ứng hoặc sự chỉ trích.
- I think the new laws are extreme, but many believe them necessary for national security.
- I think the new laws are extreme, but many believe them necessary for national security.Tôi nghĩ những luật mới này thật khắt khe, nhưng nhiều người tin rằng chúng cần thiết cho an ninh quốc gia.
- 5.
mạo hiểm
Of sports, difficult or dangerous; performed in a hazardous environment.
ℹ Từ 'mạo hiểm' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ hoạt động hoặc thể thao, khác với nghĩa 'cực đoan' hay 'quá khích' dùng cho tính cách hoặc quan điểm.
- Television has begun to reflect the growing popularity of extreme sports such as bungee jumping and skateboarding.
- Bungee jumping is one of the most popular extreme sports today.Nhảy bungee là một trong những môn thể thao mạo hiểm phổ biến nhất hiện nay.
- 6.
cuối cùng
Ultimate, final or last.
⚠ Từ 'cuối cùng' cũng được dùng cho nghĩa 'last' thông thường, nhưng ở đây nó được dùng với sắc thái trang trọng hơn để phù hợp với ngữ cảnh văn chương của từ 'extreme'.
ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ kính, thường được dùng trong văn chương để chỉ thời điểm kết thúc một giai đoạn quan trọng.
- the extreme hour of life
- That was the extreme hour of his life.Đó là giờ phút cuối cùng của cuộc đời ông ấy.