least
adj/liːst//list/- 1.
ít nhất
Chiefly preceded by the: superlative form of little: most little.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nhỏ nhất' (kích thước) và 'ít nhất' (số lượng). Ví dụ, không nói 'Đó là điều nhỏ nhất bạn có thể làm' mà phải nói 'Đó là điều ít nhất bạn có thể làm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ít nhất' thường được dùng để diễn đạt mức tối thiểu trong một tình huống hoặc yêu cầu.
- least common multiple
- Of two ils chose the least, while choise lyeth in lot.
- 2.
nhỏ nhất
Chiefly preceded by the: superlative form of little: most little.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nhỏ nhất' và 'ít nhất'. 'Nhỏ nhất' dùng cho kích thước vật lý, còn 'ít nhất' dùng cho số lượng hoặc mức độ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhỏ nhất' thường đi kèm với danh từ chỉ kích thước vật lý, trong khi 'ít nhất' dùng cho các danh từ không đếm được hoặc số lượng trừu tượng.
- least weasel
- The firſt is a very ſlender plant hauing a fevve ſmall leaues like the leaſt Chickvveede, grovving in little tufts, from the midſt vvhereof riſeth vp a ſmall ſtalke, nine inches long; […]
- 3.
nhỏ nhất
Chiefly preceded by the: superlative form of little: most little.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhỏ nhất' được dùng cho cả kích thước vật lý lẫn mức độ trừu tượng, tương đương với nghĩa so sánh nhất của 'little'.
- [M]ans reaſon is ſo farre off from being the meaſurer of faith, vvhich very far exceedeth nature, that it is not ſo much as the meaſurer of nature, & of the leaſt creatures vvhich lie farre vnderneath man; becauſe of the ignorance and vntovvardnes vvhich is in vs and raigneth in vs.
- But if I thriue, the gaine of my attempt, / The leaſt of you, ſhall ſhare his part thereof.
- 4.
ít nhất
Chiefly preceded by the: superlative form of little: most little.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ít nhất' thường đứng trước động từ hoặc danh từ để chỉ mức tối thiểu của một hành động hoặc sự vật.
- This is the least I can do for you.Đây là điều ít nhất tôi có thể làm cho bạn.