most
adv/ˈməʊst//ˈmoʊst/- 1.
nhất, ... nhất
Forms the superlative of many adjectives.
⚠ Học sinh hay viết 'nhất quan trọng'; đúng phải là 'quan trọng nhất'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhất' luôn được đặt sau tính từ, không bao giờ đặt trước như 'most' trong tiếng Anh.
- This is the most important example.
- Correctness is most important.
- 2.
rất
To a great extent or degree; highly; very.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'most' với nghĩa so sánh nhất và viết 'đây là mẫu vật nhất lạ'; đúng phải là 'đây là mẫu vật rất lạ'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'most' ở nghĩa này thường đi kèm với các tính từ mang tính chất trang trọng hoặc văn chương.
- This is a most unusual specimen.
- Most cruel edict! Sure, thy generous soul, Septimius, abhors the dreadful task of persecution.