dangerous
adj/ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs//ˈdeɪn.d͡ʒ(ə.)ɹəs/- 1.
nguy hiểm
Full of danger.
- Railway crossings without gates are highly dangerous.
- [I]t is not fair of you to bring against mankind double weapons! Dangerous enough you are as woman alone, without bringing to your aid those gifts of mind suited to problems which men have been accustomed to arrogate to themselves.
- 2.
nguy hiểm
Causing danger; ready to do harm or injury.
⚠ Từ 'nguy hiểm' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đầy rẫy nguy hiểm' (full of danger), nhưng ở nghĩa này, nó tập trung vào bản chất gây hại của chủ thể thay vì hoàn cảnh xung quanh.
ℹ Từ này được dùng để mô tả tính chất của một đối tượng có khả năng gây hại, khác với việc mô tả một tình huống đang có nguy cơ xảy ra rủi ro.
- If they incline to think you dangerous, / They have their knaviſh Arts to make you ſo.
- And the Duke thought: The truth could be worse than he imagines, but even dangerous facts are valuable if you’ve been trained to deal with them. And there’s one place where nothing has been spared for my son—dealing with dangerous facts.
- 3.
nguy kịch
In a condition of danger, as from illness; threatened with death.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'bệnh nhân đang rất nguy hiểm'; đúng phải là 'bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch' vì 'nguy hiểm' chỉ dùng cho tác nhân gây hại, không dùng cho tình trạng sức khỏe.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nguy hiểm' thường chỉ dùng cho sự vật hoặc tình huống có khả năng gây hại, trong khi 'nguy kịch' được dùng chuyên biệt cho tình trạng sức khỏe của người bệnh.
- The patient is currently in a dangerous condition.Bệnh nhân hiện đang trong tình trạng nguy kịch.