serious
adj/ˈsɪə̯.ɹi.əs//ˈsɪː.ɹi.əs/- 1.
nghiêm túc
Without humor or expression of happiness; grave in manner or disposition.
⚠ Từ 'nghiêm túc' cũng được dùng cho nghĩa 'có trách nhiệm/cam kết' (committed). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả vẻ mặt hoặc tính cách không hay cười, nó là lựa chọn tự nhiên nhất.
ℹ Từ 'nghiêm túc' có thể dùng để chỉ thái độ không đùa giỡn trong tình huống này, hoặc dùng để chỉ sự làm việc có trách nhiệm (sense: committed). Ngữ cảnh câu sẽ giúp phân biệt hai nghĩa này.
- deadly serious
- It was a surprise to see the captain, who had always seemed so serious, laugh so heartily.
- 2.
nghiêm trọng
Important; weighty; not insignificant.
- This is a serious problem. We'll need our best experts.
- 3.
nghiêm túc
Really intending what is said (or planned, etc); in earnest; not jocular or deceiving.
⚠ Từ 'nghiêm túc' cũng được dùng cho nghĩa 'không đùa cợt/trang trọng' (grave in manner), nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào ý định thực hiện hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nghiêm túc' được dùng cho cả người (có thái độ đứng đắn) và hành động (có ý định thực sự).
- After all these years, we're finally getting serious attention.
- He says he wants to buy the team, but is he serious?
- 4.
nghiêm túc
Committed.
⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'thật lòng' (in earnest), nhưng 'nghiêm túc' nhấn mạnh vào sự cam kết lâu dài và trách nhiệm hơn là chỉ sự chân thành trong lời nói.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nghiêm túc' thường được dùng để chỉ thái độ làm việc hoặc thái độ trong tình cảm, khác với nghĩa 'trang nghiêm' hay 'nghiêm trọng'.
- They are in a serious relationship.Họ đang có một mối quan hệ nghiêm túc.