severe

adj/sɪˈvɪə//sɪˈvɪɹ/
  1. 1.

    nghiêm trọng

    Very bad or intense.

    Từ 'nghiêm trọng' thường được dùng để mô tả các vấn đề tiêu cực như bệnh tật, thiên tai hoặc hậu quả, không dùng để chỉ tính cách con người.

    • In the severer cases of hookworm the patient sometimes has an appetite for soil, paper, hair, clay, chalk, starch, and other unpalatables.
    • Parkinsonism, at its severest, presents itself as an akinetic amimia (as opposed to certain cortical disorders which are amimic akinesias).
  2. 2.

    nghiêm khắc

    Strict or harsh.

    Từ 'nghiêm khắc' thường được dùng để chỉ tính cách hoặc cách quản lý của con người, khác với các nghĩa chỉ mức độ nghiêm trọng của sự việc hay vẻ ngoài đơn giản.

    • a severe taskmaster
    • He is a very severe teacher with his students.Ông ấy là một người thầy rất nghiêm khắc với học sinh.
  3. 3.

    giản dị

    Sober, plain in appearance, austere.

    Khi dùng để miêu tả phong cách ăn mặc, 'giản dị' nhấn mạnh sự đơn giản đến mức nghiêm túc, không hoa mỹ.

    • a severe old maiden aunt
    • severe clothing