cruel
adj/ˈkɹuːəl//kɹuːl/- 1.
tàn nhẫn, độc ác
Intentionally causing or reveling in pain and suffering; merciless, heartless.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'tàn nhẫn' (chỉ hành vi độc ác) với 'khổ sở' (chỉ trạng thái bị đau khổ); câu đúng phải là 'Anh ta rất tàn nhẫn' thay vì 'Anh ta rất khổ sở'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tàn nhẫn' thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành động cố ý gây đau đớn cho người khác.
- The supervisor was very cruel to Josh, as he would always give Josh the hardest, most degrading work he could find.
- That boss is very cruel to his employees.Ông chủ đó rất tàn nhẫn với nhân viên của mình.
- 2.
khắc nghiệt
Harsh; severe.
ℹ Từ 'khắc nghiệt' thường được dùng để mô tả thời tiết, khí hậu hoặc hoàn cảnh sống, không dùng để chỉ tính cách con người.
- We're certainly having quite a cruel winter this year.
- The thought that something might befall him that would leave her entirely at the mercy of this beast caused him greater anxiety than the probability that almost certain death awaited her should she be left entirely alone upon the outskirts of the cruel forest.
- 3.
đỉnh
Cool; awesome; neat.
ℹ Đây là từ lóng, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, không dùng trong văn viết hay hoàn cảnh trang trọng.
- Your new bike looks really cool!Cái xe mới của cậu nhìn đỉnh thật đấy!