cruel

adj/ˈkɹuːəl//kɹuːl/
  1. 1.

    tàn nhẫn, độc ác

    Intentionally causing or reveling in pain and suffering; merciless, heartless.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'tàn nhẫn' (chỉ hành vi độc ác) với 'khổ sở' (chỉ trạng thái bị đau khổ); câu đúng phải là 'Anh ta rất tàn nhẫn' thay vì 'Anh ta rất khổ sở'.

    Trong tiếng Việt, 'tàn nhẫn' thường dùng để mô tả tính cách hoặc hành động cố ý gây đau đớn cho người khác.

    • The supervisor was very cruel to Josh, as he would always give Josh the hardest, most degrading work he could find.
    • That boss is very cruel to his employees.Ông chủ đó rất tàn nhẫn với nhân viên của mình.
  2. 2.

    khắc nghiệt

    Harsh; severe.

    Từ 'khắc nghiệt' thường được dùng để mô tả thời tiết, khí hậu hoặc hoàn cảnh sống, không dùng để chỉ tính cách con người.

    • We're certainly having quite a cruel winter this year.
    • The thought that something might befall him that would leave her entirely at the mercy of this beast caused him greater anxiety than the probability that almost certain death awaited her should she be left entirely alone upon the outskirts of the cruel forest.
  3. 3.

    đỉnh

    Cool; awesome; neat.

    Đây là từ lóng, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, không dùng trong văn viết hay hoàn cảnh trang trọng.

    • Your new bike looks really cool!Cái xe mới của cậu nhìn đỉnh thật đấy!

cruel

adv/ˈkɹuːəl//kɹuːl/
  1. 1.

    cực kỳ

    To a great degree; terribly.

    Trong tiếng Anh, cách dùng 'cruel' làm trạng từ chỉ mức độ là cách dùng không chuẩn mực và mang tính địa phương, không nên bắt chước trong văn viết.

    • "But I've served 'im ten years, and I'm fond of 'im, and, mind you, 'e's a great man, when all's said an' done, and it's an honor to serve 'im. But 'e does try one cruel at times."
    • 'I've never got arthritis, though my old dad had it something cruel.'

cruel

verb/ˈkɹuːəl//kɹuːl/
  1. 1.

    phá hỏng

    To spoil or ruin (one's chance of success)

    Đây là cách dùng đặc thù của tiếng Anh tại Úc và New Zealand. Trong tiếng Việt, không có từ nào mang nghĩa 'tàn nhẫn' để dùng cho ngữ cảnh này, vì vậy ta dùng các cụm từ chỉ sự phá hoại hoặc làm hỏng kế hoạch.

    • What cruelled him was that Imperial Hotel contract.
    • He was on the fringes of Test selection last year before a shoulder injury cruelled his chances.
  2. 2.

    ngược đãi

    To violently provoke (a child) in the belief that this will make them more assertive.

    Đây là một thuật ngữ đặc thù trong tiếng Anh Úc, không có từ tương đương hoàn hảo trong tiếng Việt; 'ngược đãi' là cách diễn đạt phù hợp nhất về mặt ý nghĩa hành động.

    • Violence is apparently introduced early by the practice of "cruelling": children even in their first months are physically punished and then encouraged to seek retribution by punishing the punisher.
    • […] I was referring to the area where you were talking about this practice of cruelling; the pinching of babies, sometimes so hard that their skin breaks and may go septic.