rotten

adj/ˈɹɒtn̩//ˈɹɑtn̩/
  1. 1.

    thối

    Of perishable items, overridden with bacteria and other infectious agents.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thối' (dùng cho thực phẩm bị phân hủy) và 'hư' (dùng cho đồ vật bị hỏng hóc). Ví dụ: 'cái máy tính bị thối' là sai, đúng phải là 'cái máy tính bị hỏng'.

    Từ 'thối' mang sắc thái nhấn mạnh vào mùi hôi khó chịu do quá trình phân hủy gây ra, trong khi 'hỏng' là từ chung hơn để chỉ việc không còn sử dụng được.

    • If you leave a bin unattended for a few weeks, the rubbish inside will turn rotten.
    • Antonio: Mark you this, Bassanio, / The devil can cite Scripture for his purpose. / An evil soul producing holy witness / Is like a villain with a smiling cheek, / A goodly apple rotten at the heart. / O, what a goodly outside falsehood hath!
  2. 2.

    mục nát

    In a state of decay.

    Từ 'mục nát' thường dùng cho vật liệu như gỗ, tre, vải vóc bị hỏng do ẩm mốc hoặc thời gian, không dùng cho thực phẩm (thực phẩm bị hỏng dùng 'thối' hoặc 'ôi thiu').

    • The floors were damaged and the walls were rotten.
    • His mouth stank and his teeth were rotten.
  3. 3.

    tồi tệ

    Cruel, mean or immoral.

    Từ 'tồi tệ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'bad or terrible', tuy nhiên ở nghĩa này nó tập trung vào phẩm chất đạo đức thay vì chất lượng công việc hay hoàn cảnh.

    Trong tiếng Việt, từ 'tồi tệ' có thể dùng cho cả hành vi lẫn tính cách, trong khi 'đê tiện' nhấn mạnh sự thiếu đạo đức và hèn hạ.

    • That man is a rotten father.
    • This rotten policy will create more injustice in this country.
  4. 4.

    tồi tệ, mục, rữa

    Bad or terrible.

    Từ 'tồi tệ' mang tính chất đánh giá chủ quan về chất lượng hoặc mức độ của một sự việc, không dùng cho thực phẩm bị hỏng.

    • Why is the weather always rotten in this city?
    • It was a rotten idea to take the boat out today.
  5. 5.

    mủn

    Of stone or rock, crumbling or friable; in a loose or disintegrated state.

    Trong tiếng Việt, 'mủn' và 'bở' thường được dùng cho vật liệu tự nhiên như đá, đất hoặc gỗ mục, khác với 'thối' hay 'hỏng' dùng cho thực phẩm.

    • The quartz specimens were sometimes blue, hard-looking stone, or rotten quartz largely impregnated with iron, in both cases carrying bright glittering nodules of gold.
    • This layer of rock has become rotten over time, so it is very easy to dig.Lớp đá này đã mủn theo thời gian nên rất dễ đào.
  6. 6.

    say bí tỉ

    Very drunk, intoxicated.

    Đây là cách dùng từ lóng phổ biến ở Anh và Úc để chỉ tình trạng say xỉn nặng. Trong tiếng Việt, các cụm từ như 'say bí tỉ' hay 'say quắc cần câu' mang sắc thái tương tự nhưng không nên dùng trong văn cảnh trang trọng.

    • He went to a party last night and came home rotten.Hôm qua anh ấy đi tiệc về và say bí tỉ.

rotten

adv/ˈɹɒtn̩//ˈɹɑtn̩/
  1. 1.

    cực kỳ

    To an extreme degree.

    Học sinh hay dịch nguyên văn 'thối' theo nghĩa đen của từ này; đúng phải là dùng các trạng từ chỉ mức độ như 'cực kỳ' hoặc 'hết sức'.

    Trong tiếng Anh, 'rotten' ở nghĩa này thường đi kèm với các động từ như 'spoil' hoặc 'fancy' để nhấn mạnh mức độ, trong khi tiếng Việt dùng trạng từ chỉ mức độ đặt sau tính từ hoặc động từ.

    • That kid is spoilt rotten.
    • The girls fancy him something rotten.