fell

verb/fɛl//fel/
  1. 1.

    chặt hạ

    To make something fall; especially to chop down a tree.

    Trong tiếng Việt, 'chặt hạ' và 'đốn' thường được dùng cụ thể cho việc cắt cây. Đối với người hoặc vật bị ngã do tác động ngoại lực, tiếng Việt dùng các từ như 'đánh ngã' hoặc 'làm ngã' thay vì các từ này.

    • Stand, or I'll fell thee down.
    • Sinclair opened Swansea's account from the spot on 8 minutes after a Ryan Shawcross tackle had felled Wayne Routledge.
  2. 2.

    hạ gục

    To strike down, kill, destroy.

    Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh chiến đấu, thể thao hoặc khi nói về sự sụp đổ của một tổ chức hay cá nhân do tác động bên ngoài.

    • Gahan, horrified, saw the latter's head topple from its body, saw the body stagger and fall to the ground. ... The creature that had felled its companion was dashing madly in the direction of the hill upon which he was hidden, it dodged one of the workers that sought to seize it. … Then it was that Gahan's eyes chanced to return to the figure of the creature the fugitive had felled.
    • "Even in his most temperate moments he is constantly felling people with a hunting-crop."
  3. 3.

    khâu cố định mép vải

    To stitch down a protruding flap of fabric, as a seam allowance, or pleat.

    Trong tiếng Việt, từ 'vắt' thường được dùng cho 'vắt sổ' (overlock) bằng máy, vì vậy 'khâu cố định mép vải' là cách diễn đạt chính xác hơn cho kỹ thuật khâu tay này.

    • To fell seam allowances, catch the lining underneath before emerging 1/4" (6mm) ahead, and 1/8" (3mm) to 1/4" (6mm) into the seam allowance.
    • You should fell the seam allowance so the seam looks neat and does not fray.Bạn nên khâu cố định mép vải để đường may trông gọn gàng và không bị sờn.

fell

noun/fɛl//fel/
  1. 1.

    việc đốn cây

    A cutting-down of timber.

    Trong tiếng Việt, từ 'fell' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm động từ hoặc danh từ chỉ hành động như 'việc đốn cây' thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • The fell of timber in this area has been completely banned.Việc đốn cây trong khu vực này đã bị cấm hoàn toàn.
  2. 2.

    đường may cố định

    The stitching down of a fold of cloth; specifically, the portion of a kilt, from the waist to the seat, where the pleats are stitched down.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành may mặc, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The tailor is making the fell on the waist of the skirt.Thợ may đang thực hiện đường may cố định trên phần eo của chiếc váy.
  3. 3.

    mép vải

    The end of a web, formed by the last thread of the weft.

    Trong kỹ thuật dệt, từ này chỉ vị trí cụ thể nơi sợi ngang vừa được đan vào, không dùng để chỉ mép vải đã hoàn thiện nói chung.

    • Cut the first 2 warp ends in half and tie each pair together with an overhand knot, snug (but not tight) against the fell.
    • Tie the warp ends snug against the fell.Hãy thắt nút các sợi dọc sát vào mép vải.

fell

noun/fɛl//fel/
  1. 1.

    da thú

    Skin, hide, pelt.

    Học sinh có thể viết 'một tấm da thú' là thừa từ vì 'tấm' đã là loại từ; đúng phải là 'da thú' (nếu dùng 'tấm' thì không cần thêm từ nào khác) hoặc 'một tấm da'.

    Trong tiếng Việt, 'da thú' là danh từ chỉ chất liệu nên không cần loại từ khi nói chung chung, nhưng khi chỉ một miếng da cụ thể thì dùng 'tấm'.

    • For he is fader of feith · fourmed ȝow alle / Bothe with fel and with face.
    • Why, we are still handling our ewes, and their fells, you know, are greasy.

fell

noun/fɛl//fel/
  1. 1.

    vùng núi cao

    High and barren landscape feature such as a mountain range or mountain terrain above the tree line.

    Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ các vùng núi ở phía bắc nước Anh, không phải là từ thông dụng để chỉ núi nói chung.

    • They hiked across the stony fell.Họ đã đi bộ xuyên qua vùng núi cao đầy sỏi đá.
  2. 2.

    dãy núi đá

    A rocky ridge or chain of mountains, particularly in the British Isles or Fennoscandia.

    Từ này mang tính địa phương cao và chỉ dùng để chỉ các dãy núi đặc thù ở Anh hoặc Bắc Âu, không dùng để chỉ núi nói chung.

    • Every now and then the sea calls some farmer or shepherd, and the restless drop in his veins gives him no peace till he has found his way over the hills and fells to the port of Whitehaven, and gone back to the cradling bosom that rocked his ancestors.
    • The dwarves of yore made mighty spells, While hammers fell like ringing bells, In places deep, where dark things sleep, In hollow halls beneath the fells.
  3. 3.

    đồng cỏ hoang

    A wild field or upland moor.

    Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh vùng Scotland hoặc miền Bắc nước Anh để chỉ các vùng đất hoang dã, không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh chuẩn quốc tế.

    • As over Holt and Heath, as thorough Frith and Fell;
    • The night continued beautifully clear and fine, and as we came into the fell country the outlines of the hills showed up dark against the starlit sky.

fell

adj/fɛl//fel/
  1. 1.

    tàn độc

    Of a strong and cruel nature; eager and unsparing; grim; fierce; ruthless; savage.

    Đây là một từ ngữ cổ hoặc văn chương, không được dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • one fell swoop
    • […]While we devise fell tortures for thy faults.
  2. 2.

    nồng

    Strong and fiery; biting; keen; sharp; pungent

    Từ 'fell' trong nghĩa này là một từ địa phương của vùng Scotland, không được sử dụng trong tiếng Anh chuẩn hiện đại.

    • The smell of this spice is very fell.Mùi của loại gia vị này rất nồng.
  3. 3.

    to lớn

    Very large; huge.

    Đây là một từ ngữ phương ngữ của vùng Scotland, không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn.

    • This mountain looks so fell when viewed from a distance.Ngọn núi này trông thật to lớn khi nhìn từ xa.
  4. 4.

    hăng hái

    Eager; earnest; intent.

    Từ 'fell' trong nghĩa này đã lỗi thời và hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên dùng 'eager' hoặc 'keen' thay thế.

    • I am so fell to my business.
    • He is very eager about his business.Anh ấy rất hăng hái với công việc kinh doanh của mình.

fell

adv/fɛl//fel/
  1. 1.

    dữ dội

    Sharply; fiercely.

    Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động mạnh hoặc trạng thái thời tiết khắc nghiệt.

    • The storm fell upon the coast.Cơn bão đã tấn công vùng ven biển một cách dữ dội.